Tan Cang Maritime Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hải Tân Cảng
29
进口笔数
1
出口笔数
$769.8K
进口金额
$11
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311297674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1ET8MAT |
| 成立日期 | 2011-11-01 |
| 联系地址 | 1295B Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI TÂN CẢNG |
| 企业英文名称 | TAN CANG MARITIME SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1295B Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842837425351 |
| 邮箱 | dichvuhanghai@saigonnewport.com.vn |
| 官网 | saigonnewport.com.vn |
| 传真 | 0837422691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $769.8K |
| 德国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 28 | $769.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Schottel Far East (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $12 | 非泡沫橡胶密封件、减压阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schottel Far East (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $11 | 机械密封件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $11 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $11 |
| 2026-03-09 | 矿物制品 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $173 |
| 2026-03-09 | 液压气压阀门 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $9.1K |
| 2026-03-09 | 泵零件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 矿物制品 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $173 |
| 2026-03-09 | 液压气压阀门 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $9.1K |
| 2026-03-09 | 泵零件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $684 |
| 2026-02-24 | 轴承座 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $33.2K |
| 2026-02-24 | 金属复合垫圈 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $987 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 机械密封件 | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 新加坡 | $11 |