Tan Cang Maritime Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hải Tân Cảng

33
进口笔数
1
出口笔数
$943.3K
进口金额
$11
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.6K · 4 笔出口 $11 · 1 笔2026-04进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.6K · 4 笔出口 $11 · 1 笔2026-04进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311297674
企查查编码QVN1ET8MAT
成立日期2011-11-01
联系地址1295B Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI TÂN CẢNG
企业英文名称TAN CANG MARITIME SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1295B Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842837425351
邮箱dichvuhanghai@saigonnewport.com.vn
官网saigonnewport.com.vn
传真0837422691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
848120液压气压阀门
840999柴油机零件
732020钢铁弹簧
848190阀门零件
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
841391泵零件
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$943.3K
德国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$11

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本32$943.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Schottel Far East (Pte.) Ltd.新加坡1$12非泡沫橡胶密封件、柴油机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schottel Far East (Pte.) Ltd.新加坡1$11柴油机零件、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18非螺纹钢销Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$161
2026-06-18柴油机零件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$521
2026-06-18柴油机零件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$4.0K
2026-06-18非泡沫橡胶密封件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$1.7K
2026-06-18轴承座Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$7.7K
2026-06-18机械密封件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$1.5K
2026-06-18非泡沫橡胶密封件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$25
2026-06-18钢铁螺钉螺栓Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$30
2026-06-18钢铁弹簧Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$472
2026-06-18非泡沫橡胶密封件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$15

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11机械密封件Schottel Far East (Pte.) Ltd.新加坡$11

相关企业 · 同类产品

Tan Cang Maritime Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →