Lac Thien Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lạc Thiên Việt Nam
64
进口笔数
0
出口笔数
$884.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105755248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR05NWY |
| 成立日期 | 2012-01-03 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 548, ngách 49, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẠC THIÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAC THIEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 548, ngách 49, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84855555885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92.58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $880.1K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Tongyu Tools Co., Ltd. | 中国 | 14 | $288.0K | 可互换钻具、金刚石砂轮 |
| Zhejiang Lichang Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $262.0K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Shangqiu Mirable Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.9K | 其他数学仪器、绘图仪器 |
| Hebei Upin Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.7K | 其他机器刀具、金刚石砂轮 |
| Shangqiu Runda Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.5K | 油漆刷及滚筒、化妆刷 |
| Aron Abrasive Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.8K | 其他机器刀具、非钢制圆锯片 |
| Hangzhou Lichang Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Jiangsu Animal By-Products Import & Export Group Corp. | 中国 | 3 | $21.6K | 农用切割刀片、收割机零件 |
| Jiangsu Fengtai Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Okma Hardware & Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 可互换工具、磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | ZHEJIANG LICHANG PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $910 |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | ZHEJIANG LICHANG PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | ZHEJIANG LICHANG PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD | 中国 | $332 |