Lac Thien Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lạc Thiên Việt Nam

64
进口笔数
0
出口笔数
$884.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105755248
企查查编码QVNTR05NWY
成立日期2012-01-03
联系地址Số 26, ngõ 548, ngách 49, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LẠC THIÊN VIỆT NAM
企业英文名称LAC THIEN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, ngõ 548, ngách 49, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84855555885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本92.58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820890其他机器刀具
820790可互换工具
901780其他数学仪器
820231钢制圆锯片
820840农用切割刀片
680421金刚石砂轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$880.1K
中国台湾1$4.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danyang Tongyu Tools Co., Ltd.中国14$288.0K可互换钻具、金刚石砂轮
Zhejiang Lichang Precision Machinery Co., Ltd.中国12$262.0K可互换钻具、可互换工具
Shangqiu Mirable Tools Co., Ltd.中国4$60.9K其他数学仪器、绘图仪器
Hebei Upin Diamond Tools Co., Ltd.中国6$48.7K其他机器刀具、金刚石砂轮
Shangqiu Runda Measure Tools Co., Ltd.中国4$45.5K油漆刷及滚筒、化妆刷
Aron Abrasive Technology (Jiangsu) Co., Ltd.中国5$31.8K其他机器刀具、非钢制圆锯片
Hangzhou Lichang Tools Co., Ltd.中国2$31.1K可互换钻具、可互换工具
Jiangsu Animal By-Products Import & Export Group Corp.中国3$21.6K农用切割刀片、收割机零件
Jiangsu Fengtai Tools Co., Ltd.中国2$16.3K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Guangzhou Okma Hardware & Tools Co., Ltd.中国2$9.6K可互换工具、磁铁及零件

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26可互换钻具ZHEJIANG LICHANG PRECISION MACHINERY CO LTD中国$910
2026-02-26可互换钻具DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD中国$192
2026-02-26可互换钻具DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD中国$2.8K
2026-02-26可互换钻具DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD中国$1.9K
2026-02-26可互换钻具DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD中国$185
2026-02-26可互换钻具DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD中国$790
2026-02-26可互换钻具ZHEJIANG LICHANG PRECISION MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2026-02-26可互换钻具DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD中国$3.5K
2026-02-26可互换钻具ZHEJIANG LICHANG PRECISION MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2026-02-26可互换钻具DANYANG TONGYU TOOLS CO LTD中国$332

相关企业 · 同类产品

Lac Thien Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →