Ovan Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ovan

62
进口笔数
0
出口笔数
$3.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $317.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $160.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $266.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $152.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $294.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $317.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $160.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $266.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $152.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $294.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $317.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312017520
企查查编码QVN9382FYM
成立日期2012-10-22
联系地址12/9G Lô N, Cao ốc Bình Khánh, Đường Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OVAN
企业英文名称OVAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12/9G Lô N, Cao ốc Bình Khánh, Đường Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842822005888
邮箱thuyktt.ovan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330590其他护发品
560121棉絮制品
330790其他芳香制剂
330720个人除臭剂
220299其他非酒精饮料
271019非轻质石油
330290工业用芳香物质

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国35$3.33M
韩国9$148.1K
中国13$112.1K
新西兰1$30.5K
中国台湾1$19.7K
日本1$15.5K
西班牙2$77

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C2J Evoluderm法国33$3.29M其他护肤品、皮肤清洁剂
Amistry韩国9$148.1K其他护肤品、40厘米以下纸袋
Suzuran Medical Inc.中国9$96.7K棉絮制品、70-150克非织造布
Petrolube Lubricants FZE阿联酋1$30.5K非轻质石油
Marcus Spurway法国1$29.4K工业用芳香物质、印刷标签
ARWIN BIO-TECH. (TAIWAN) CO., LTD.中国台湾1$19.7K其他护肤品、唇部化妆品
Yachiyo Corp. Corporation越南1$15.5K其他非酒精饮料、其他鱼制品
Evaflor S.A.法国1$11.1K香水、个人除臭剂
Suzuran Medical Inc日本1$8.8K棉絮制品、7.5公斤以上杀虫剂
ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙2$77其他护发品、洗发剂

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他护发品ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1
2026-04-14其他护发品ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1
2026-04-14发胶ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1
2026-04-14其他护发品ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1
2026-04-14其他护发品ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1
2026-04-14其他护发品ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1
2026-04-14其他护发品ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1
2026-04-14洗发剂ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1
2026-04-14其他护发品ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1
2026-04-14其他护发品ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L西班牙$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ovan Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →