Ovan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ovan
- 邮箱2
- Facebook1
62
进口笔数
0
出口笔数
$3.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312017520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9382FYM |
| 成立日期 | 2012-10-22 |
| 联系地址 | 12/9G Lô N, Cao ốc Bình Khánh, Đường Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OVAN |
| 企业英文名称 | OVAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/9G Lô N, Cao ốc Bình Khánh, Đường Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842822005888 |
| 邮箱 | thuyktt.ovan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 35 | $3.33M |
| 韩国 | 9 | $148.1K |
| 中国 | 13 | $112.1K |
| 新西兰 | 1 | $30.5K |
| 中国台湾 | 1 | $19.7K |
| 日本 | 1 | $15.5K |
| 西班牙 | 2 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C2J Evoluderm | 法国 | 33 | $3.29M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Amistry | 韩国 | 9 | $148.1K | 其他护肤品、40厘米以下纸袋 |
| Suzuran Medical Inc. | 中国 | 9 | $96.7K | 棉絮制品、70-150克非织造布 |
| Petrolube Lubricants FZE | 阿联酋 | 1 | $30.5K | 非轻质石油 |
| Marcus Spurway | 法国 | 1 | $29.4K | 工业用芳香物质、印刷标签 |
| ARWIN BIO-TECH. (TAIWAN) CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $19.7K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Yachiyo Corp. Corporation | 越南 | 1 | $15.5K | 其他非酒精饮料、其他鱼制品 |
| Evaflor S.A. | 法国 | 1 | $11.1K | 香水、个人除臭剂 |
| Suzuran Medical Inc | 日本 | 1 | $8.8K | 棉絮制品、7.5公斤以上杀虫剂 |
| ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | 2 | $77 | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护发品 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-14 | 发胶 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-14 | 洗发剂 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | ES3102 KOSSWELL COSMETIC S.L | 西班牙 | $1 |