Tay Phuong Cuc Lac Hoa Binh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâY PHươNG CựC LạC HòA BìNH
13
进口笔数
0
出口笔数
$721.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400335472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY0SP2Q |
| 成立日期 | 2009-12-21 |
| 联系地址 | Xóm Ao Trạch, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂY PHƯƠNG CỰC LẠC HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Ao Trạch, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842182776458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 252330 | 矾土水泥 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $721.1K |
| 越南 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | 13 | $721.3K | 其他矿物绝缘材料、矾土水泥 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 滚珠轴承 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2025-11-13 | 气体烟雾分析仪 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-11-13 | 矾土水泥 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $150 |
| 2025-11-13 | 非电炉零件 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2025-11-13 | 加工玻璃 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2025-11-13 | 耐火混合料 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $200 |
| 2025-08-27 | 其他矿物绝缘材料 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-08-27 | 其他矿物绝缘材料 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2025-08-27 | 非螺纹垫圈 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $50 |
| 2025-08-27 | 矾土水泥 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $700 |