VDH Safes Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 金属保险箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VDH SAFES SàI GòN
46
进口笔数
225
出口笔数
$295.4K
进口金额
$5.28M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302731503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K0BHG6 |
| 成立日期 | 2002-08-19 |
| 联系地址 | Lô số 5, đường số 5, KCN trong KCX Linh Trung 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VDH SAFES SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 5, đường số 5, KCN trong KCX Linh Trung 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842837291875 |
| 邮箱 | info@vdhsafes.com |
| 传真 | +842837291874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 268.4593亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830300 | 金属保险箱 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $134.1K |
| 墨西哥 | 8 | $54.1K |
| 中国台湾 | 5 | $39.0K |
| 德国 | 8 | $35.7K |
| 印度 | 2 | $13.5K |
| 中国 | 3 | $11.3K |
| 新加坡 | 2 | $7.0K |
| 越南 | 1 | $500 |
| 意大利 | 1 | $72 |
| 韩国 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 43 | $2.07M |
| 美国 | 54 | $1.75M |
| 印度 | 71 | $642.0K |
| 伊拉克 | 6 | $199.7K |
| 柬埔寨 | 37 | $173.4K |
| 越南 | 8 | $122.4K |
| 阿联酋 | 1 | $41.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sargent Greenleaf | 美国 | 8 | $117.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| AMEX HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $34.7K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Dormakaba SAL GmbH | 德国 | 6 | $27.6K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Dormakaba USA (Nogales) | 美国 | 4 | $26.3K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Dormakaba USA, Nogales | 美国 | 3 | $21.5K | 家具锁 |
| 9ee75c94510d9d26f11fc2cbb947ca3b | 2 | $13.5K | ||
| Pacific Safe Mfg. Inc. | 中国 | 2 | $10.1K | 家具锁 |
| Dormakaba EAD GmbH | 德国 | 2 | $8.2K | 其他金属锁、电力控制板 |
| 7fda57d5905fbe168cad5240afc0babc | 2 | $7.0K | ||
| American Security Products Co. | 美国 | 5 | $4.5K | 家具锁、金属保险箱 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brandkastenfabriek Na Van Den Hoven & Zn B.V. | 荷兰 | 33 | $1.53M | 金属保险箱、其他钢铁制品 |
| Hollon Safe Co. | 美国 | 28 | $1.08M | 金属保险箱、其他钢铁制品 |
| N.A. Van den Hoven & Zonen B.V. | 荷兰 | 14 | $791.5K | 金属保险箱 |
| Blurhino Secure Storage Pvt. Ltd. | 印度 | 72 | $643.1K | 金属保险箱、家具锁 |
| HAYMAN SAFE CO.,INC | 美国 | 7 | $208.2K | 金属保险箱、塑料封口件 |
| American Security Products Co. | 美国 | 4 | $127.0K | 金属保险箱 |
| Pacific Safe Mfg Inc | 美国 | 4 | $118.4K | 金属保险箱 |
| Patty Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $69.8K | 金属保险箱 |
| Ms. Yet Sokthorn | 柬埔寨 | 4 | $14.1K | 金属保险箱、家具锁 |
| Lee Kim Say | 柬埔寨 | 4 | $13.8K | 金属保险箱 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 金属标牌 | AMERICAN SECURITY PRODUCTS CO | 美国 | $9 |
| 2025-12-17 | 家具锁 | AMERICAN SECURITY PRODUCTS CO | 美国 | $960 |
| 2025-11-12 | 贱金属锁具零件 | SARGENT GREENLEAF | 美国 | $8.5K |
| 2025-11-12 | 贱金属锁具零件 | SARGENT GREENLEAF | 美国 | $4.2K |
| 2025-11-12 | 家具锁 | SARGENT GREENLEAF | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 贱金属锁具零件 | SARGENT GREENLEAF | 美国 | $254 |
| 2025-11-12 | 家具锁 | SARGENT GREENLEAF | 美国 | $480 |
| 2025-11-12 | 贱金属锁具零件 | SARGENT GREENLEAF | 美国 | $511 |
| 2025-11-12 | 家具锁 | SARGENT GREENLEAF | 美国 | $24.2K |
| 2025-10-03 | 家具锁 | DORMAKABA SAL GMBH | 德国 | $1.7K |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 1-DOOR SAFE ALUMINUM NAMEPLATE COMBINATION LOCK | HAYMAN SAFE CO.,INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | HOLLON SAFE CO LTD | 美国 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | AMERICAN SECURITY PRODUCTS | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | HOLLON SAFE CO LTD | 美国 | $26.3K |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | HOLLON SAFE CO LTD | 美国 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | HOLLON SAFE CO LTD | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 金属保险箱 | N A VAN DEN HOVEN & ZONEN B V | — | $869 |
| 2026-04-22 | 金属保险箱 | N A VAN DEN HOVEN & ZONEN B V | — | $8.8K |
| 2026-04-22 | 金属保险箱 | N A VAN DEN HOVEN & ZONEN B V | — | $5.9K |
| 2026-04-22 | 金属保险箱 | N A VAN DEN HOVEN & ZONEN B V | — | $15.2K |