THU Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 LED灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THP
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$8.1K
出口金额
—
最近进口
2025-08-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301130119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY09USRB |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Khu Đoài, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đoài, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968330683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 3 | $1.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 泵及压缩机零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他钢铁制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $178 |
| 2025-08-06 | 其他钢铁制品 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $148 |
| 2025-07-10 | 30公斤以下称重机 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $589 |
| 2025-06-27 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $476 |
| 2025-04-25 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $436 |
| 2025-03-27 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $485 |
| 2025-02-10 | 辐射检测仪器 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-27 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $488 |
| 2024-07-12 | 辐射检测仪器 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $247 |
| 2024-07-08 | 发光二极管灯 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $487 |