Technical Link Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Kết Công Nghệ Xây Dựng
10
进口笔数
0
出口笔数
$557.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102702209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DDC01H |
| 成立日期 | 2008-04-01 |
| 联系地址 | Số 48 Phan Văn Trị, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG |
| 企业英文名称 | TECHNICAL LINK CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OP-05.03, Tòa nhà Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02838448892 |
| 邮箱 | lienhe@telico.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 515亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 2 | $266.7K |
| 日本 | 4 | $215.3K |
| 中国 | 3 | $74.2K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kg Flowtechno Co., Ltd. | 日本 | 2 | $262.5K | 土方机械零件、非金属测试机 |
| SUN WORLD. LTD | 日本 | 1 | $146.2K | 其他往复泵 |
| KG FLOWTECHNO COMPANY LTD (KGF) | 日本 | 1 | $68.1K | 钻探机械零件 |
| Wenzhou Zhenzhong Foundation Construction Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 钻探机械零件、打桩机 |
| Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 液压车辆千斤顶、混凝土搅拌机 |
| Allu Finland Oy | 芬兰 | 1 | $5.1K | 机械零件、土方机械零件 |
| LEVEL DEVELOPMENTS LIMITED | 英国 | 1 | $1.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Mitsuya Boeki Ltd. | 日本 | 1 | $50 | 金属表面酸洗制剂、甲基丙烯酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 钻探机械零件 | Wenzhou Zhenzhong Foundation Construction Co., Ltd. | 中国 | $61.0K |
| 2026-04-09 | 土方机械零件 | Kg Flowtechno Co., Ltd. | 芬兰 | $65.4K |
| 2026-04-09 | 其他往复泵 | SUN WORLD. LTD | 日本 | $36.6K |
| 2026-04-09 | 土方机械零件 | Kg Flowtechno Co., Ltd. | 芬兰 | $65.4K |
| 2026-04-09 | 其他往复泵 | SUN WORLD. LTD | 日本 | $36.6K |
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | Kg Flowtechno Co., Ltd. | 芬兰 | $65.4K |
| 2026-04-08 | 其他往复泵 | SUN WORLD. LTD | 日本 | $36.6K |
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | Kg Flowtechno Co., Ltd. | 芬兰 | $65.4K |
| 2026-04-08 | 其他往复泵 | SUN WORLD. LTD | 日本 | $36.6K |
| 2026-02-02 | 机械密封件 | Allu Finland Oy | 芬兰 | $4.3K |