Al Naboodah International (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 982 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH AL Naboodah Quốc Tế Việt Nam
982
进口笔数
4
出口笔数
$23.13M
进口金额
$16.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-23
最近出口
60
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312080120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6C7FMN |
| 成立日期 | 2012-11-16 |
| 联系地址 | 37/5 Bế Văn Cấm, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AL NABOODAH QUỐC TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AL NABOODAH INTERNATIONAL (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà M-Building, Số 09 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842854110708 |
| 传真 | +842884112278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 312.675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871150 | 800cc以上摩托车 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620439 | 女式夹克 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 650610 | 安全帽 |
| 840734 | 1000cc以上活塞发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 393 | $17.39M |
| 菲律宾 | 21 | $1.94M |
| 美国 | 321 | $1.55M |
| 中国 | 513 | $390.4K |
| 印度 | 418 | $290.6K |
| 越南 | 232 | $219.2K |
| 中国台湾 | 350 | $160.6K |
| 孟加拉国 | 95 | $147.8K |
| 英国 | 169 | $143.0K |
| 意大利 | 234 | $137.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $9.9K |
| 马来西亚 | 1 | $6.3K |
| 英国 | 1 | $429 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triumph Motorcycles (Thailand) Ltd. | 泰国 | 108 | $10.02M | 800cc以上摩托车、500-800cc摩托车 |
| Harley-Davidson Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 439 | $9.19M | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Triumph Motorcycles Ltd. | 英国 | 199 | $1.20M | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| KTM Sportmotorcycle GmbH | 奥地利 | 46 | $133.3K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Fashion Hub Pty. Ltd. | 美国 | 37 | $80.1K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Husqvarna Motorcycles GmbH | 德国 | 39 | $65.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| TRIUMPH MOTORCYCLES LTD | 中国 | 22 | $17.4K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| TRIUMPH MOTORCYCLES LTD | 中国台湾 | 40 | $8.6K | 车辆后视镜、摩托车及配件 |
| Triumph Motorcycles Ltd. | 印度 | 26 | $5.6K | 车用照明信号装置、摩托车及配件 |
| Triumph Motorcycles Ltd. | 越南 | 25 | $1.1K | 铜垫圈、垫片套装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harley-Davidson Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| DIDI Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.3K | 250-500cc摩托车、其他木家具 |
| Triumph Motorcycles Ltd. | 英国 | 1 | $429 | 250-500cc摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 982)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 男式纤维衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $125 |
| 2026-04-16 | 男式纤维衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $42 |
| 2026-04-16 | 其他女式衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-16 | 其他女式衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-16 | 其他女式衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-16 | 男式纤维衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $125 |
| 2026-04-16 | 其他女式衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-16 | 男式纤维衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $42 |
| 2026-04-16 | 男式纤维衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $166 |
| 2026-04-16 | 男式纤维衬衫 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $166 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 清洁用布 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $474 |
| 2025-07-28 | 大排量车用发动机 | DIDI RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2024-12-02 | 安全帽 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2024-12-02 | 安全帽 | HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2023-11-03 | 女式夹克 | TRIUMPH MOTORCYCLES LTD | 英国 | $429 |