Al Naboodah International (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 982 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH AL Naboodah Quốc Tế Việt Nam

982
进口笔数
4
出口笔数
$23.13M
进口金额
$16.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-23
最近出口
60
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $605.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $811.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $677.7K · 16 笔出口 $429 · 1 笔2023-12进口 $695.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.19M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $846.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $467.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.82M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $426.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $408.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $451.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $376.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $241.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.7K · 13 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-01进口 $57.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $835.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $532.2K · 14 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-08进口 $274.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $210.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $261.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $359.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $455.9K · 23 笔出口 $474 · 1 笔2026-02进口 $362.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $700.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $605.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $811.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $677.7K · 16 笔出口 $429 · 1 笔2023-12进口 $695.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.19M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $846.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $467.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.82M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $426.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $408.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $451.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $376.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $241.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.7K · 13 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-01进口 $57.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $835.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $532.2K · 14 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-08进口 $274.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $210.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $261.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $359.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $455.9K · 23 笔出口 $474 · 1 笔2026-02进口 $362.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $700.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312080120
企查查编码QVNN6C7FMN
成立日期2012-11-16
联系地址37/5 Bế Văn Cấm, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AL NABOODAH QUỐC TẾ VIỆT NAM
企业英文名称AL NABOODAH INTERNATIONAL (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà M-Building, Số 09 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842854110708
传真+842884112278
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本312.675亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
731829其他钢铁非螺纹件
851220车用照明信号装置
853650其他电气开关
871150800cc以上摩托车
610910棉针织T恤及背心
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
620439女式夹克
630710清洁用布
650610安全帽
8407341000cc以上活塞发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国393$17.39M
菲律宾21$1.94M
美国321$1.55M
中国513$390.4K
印度418$290.6K
越南232$219.2K
中国台湾350$160.6K
孟加拉国95$147.8K
英国169$143.0K
意大利234$137.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$9.9K
马来西亚1$6.3K
英国1$429

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triumph Motorcycles (Thailand) Ltd.泰国108$10.02M800cc以上摩托车、500-800cc摩托车
Harley-Davidson Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡439$9.19M摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Triumph Motorcycles Ltd.英国199$1.20M摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
KTM Sportmotorcycle GmbH奥地利46$133.3K摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Fashion Hub Pty. Ltd.美国37$80.1K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Husqvarna Motorcycles GmbH德国39$65.7K摩托车及配件、火花点火发动机零件
TRIUMPH MOTORCYCLES LTD中国22$17.4K摩托车及配件、其他硫化橡胶制品
TRIUMPH MOTORCYCLES LTD中国台湾40$8.6K车辆后视镜、摩托车及配件
Triumph Motorcycles Ltd.印度26$5.6K车用照明信号装置、摩托车及配件
Triumph Motorcycles Ltd.越南25$1.1K铜垫圈、垫片套装

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harley-Davidson Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$9.9K棉针织T恤及背心、棉针织服装
DIDI Resources Sdn. Bhd.马来西亚1$6.3K250-500cc摩托车、其他木家具
Triumph Motorcycles Ltd.英国1$429250-500cc摩托车、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 982)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16男式纤维衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD印度$125
2026-04-16男式纤维衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD印度$42
2026-04-16其他女式衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD中国$133
2026-04-16其他女式衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD中国$133
2026-04-16其他女式衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD中国$133
2026-04-16男式纤维衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD印度$125
2026-04-16其他女式衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD中国$133
2026-04-16男式纤维衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD印度$42
2026-04-16男式纤维衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD印度$166
2026-04-16男式纤维衬衫HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD印度$166

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23清洁用布HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$474
2025-07-28大排量车用发动机DIDI RESOURCES SDN BHD马来西亚$6.3K
2024-12-02安全帽HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$6.6K
2024-12-02安全帽HARLEY DAVIDSON ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$2.8K
2023-11-03女式夹克TRIUMPH MOTORCYCLES LTD英国$429

相关企业 · 同类产品

Al Naboodah International (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →