ANH XUAN PRODUCTION TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ ánh Xuân
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106562062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX2T05J |
| 成立日期 | 2014-06-05 |
| 联系地址 | A38-TT2 khu đô thị mới Văn Quán-Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÁNH XUÂN |
| 企业英文名称 | ANH XUAN PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A38-TT2 khu đô thị mới Văn Quán-Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435381863 |
| 传真 | 0435381864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A/B/K CO., LTD | 韩国 | 1 | $22.1K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 不锈钢家用制品 | A/B/K CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-02-16 | 不锈钢家用制品 | A/B/K CO., LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-02-16 | 不锈钢家用制品 | A/B/K CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2023-02-16 | 不锈钢家用制品 | A/B/K CO., LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2023-02-16 | 不锈钢家用制品 | A/B/K CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2023-02-16 | 不锈钢家用制品 | A/B/K CO., LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2023-02-16 | 不锈钢家用制品 | A/B/K CO., LTD | 韩国 | $1.2K |