Dragonex Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 编结帽类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV DRAGONEX VIETNAM

7
进口笔数
252
出口笔数
$904
进口金额
$4.19M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
104
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 4 笔2023-11进口 $80 · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 9 笔2024-01进口 $42 · 1 笔出口 $220.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 8 笔2024-07进口 $83 · 1 笔出口 $157.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 5 笔2024-12进口 $30 · 1 笔出口 $151.2K · 9 笔2025-01进口 $469 · 2 笔出口 $221.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 8 笔2026-01进口 $200 · 1 笔出口 $105.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 4 笔2023-11进口 $80 · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 9 笔2024-01进口 $42 · 1 笔出口 $220.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 8 笔2024-07进口 $83 · 1 笔出口 $157.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 5 笔2024-12进口 $30 · 1 笔出口 $151.2K · 9 笔2025-01进口 $469 · 2 笔出口 $221.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 8 笔2026-01进口 $200 · 1 笔出口 $105.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316222023
企查查编码QVNM0BFA8Q
成立日期2020-03-26
联系地址L10-06, Tầng 10 Toà Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV DRAGONEX VIETNAM
企业英文名称DRAGONEX VIETNAM MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84934030684
邮箱dragonhat.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650400编结帽类
610469女式纺织裤
392620塑料衣着附件
610449其他纺织连衣裙
610690非棉针织女衫
611219非棉田径服
611241女式合成泳装
611249非合成纤维泳装
961210打字机色带

出口

HS 编码产品
650400编结帽类
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
960310植物制扫帚
140490其他植物产品
460129非竹藤编织品
640590其他鞋靴
650500针织头饰
442011热带木装饰品
460192竹编产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$755
美国2$149

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙47$1.38M
葡萄牙18$504.9K
新西兰13$256.3K
匈牙利6$212.0K
美国16$183.7K
法国21$177.6K
中国香港8$164.7K
越南4$160.3K
奥地利14$146.3K
荷兰12$132.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Turner Hat中国2$430编结帽类
ANHUI CHAMPION INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国1$200打字机色带
Linen Harbour澳大利亚1$83其他纺织连衣裙、女式纺织裤
UDI Corp.美国1$80编结帽类
Putain LLC美国1$69女式纺织裤、非棉针织女衫
Shanghai Tuotu Investment Co., Ltd.俄罗斯1$42电力控制板、塑料衣着附件

下游采购商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gorfactory S.A.西班牙13$566.0K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
MKTO Catal Importaciones S.L.西班牙12$391.7K棉针织T恤及背心、塑料/纺织手提包
Goodview Wholesale Ltd.新西兰11$234.4K植物纤维制品、竹编篮筐
Anda Present Kft匈牙利6$212.0K编结帽类、纸制包装容器
Tejobrinde Comércio de Brindes Promocionais, Lda.葡萄牙6$192.1K编结帽类
GASCHNITZ GmbH德国17$155.3K编结帽类
ENERRE Producoes Rep. Ltda.葡萄牙6$119.8K编结帽类
Baskin B.V.荷兰9$103.8K竹编篮筐、植物纤维制品
Stokomak D.O.O.北马其顿5$82.6K编结帽类、植物纤维制品
PT IT Clown法国5$52.2K编结帽类

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15打字机色带ANHUI CHAMPION INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$200
2025-01-20非合成纤维泳装PUTAIN LLC美国$5
2025-01-20非棉针织女衫PUTAIN LLC美国$12
2025-01-20女式合成泳装PUTAIN LLC美国$8
2025-01-20非棉田径服PUTAIN LLC美国$10
2025-01-20女式合成泳装PUTAIN LLC美国$4
2025-01-20女式纺织裤PUTAIN LLC美国$20
2025-01-20非棉田径服PUTAIN LLC美国$10
2025-01-07编结帽类TURNER HAT中国$400
2024-12-26编结帽类TURNER HAT中国$30

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25编结帽类TEJOBRINDE COMERCIO DE BRINDES PROMOCIONAIS LDA葡萄牙$16.7K
2026-04-25编结帽类TEJOBRINDE COMERCIO DE BRINDES PROMOCIONAIS LDA葡萄牙$13.3K
2026-04-20编结帽类RUBIO IMPORTS INC$14.3K
2026-04-20编结帽类RUBIO IMPORTS INC$4.6K
2026-04-17其他植物产品JEN IMPORT$684
2026-04-17植物纤维制品JEN IMPORT$258
2026-04-17植物纤维制品JEN IMPORT$500
2026-04-17植物纤维制品JEN IMPORT$308
2026-04-17其他植物产品JEN IMPORT$177
2026-04-17植物纤维制品JEN IMPORT$308

相关企业 · 同类产品

Dragonex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →