Dragonex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DRAGONEX VIETNAM
7
进口笔数
252
出口笔数
$904
进口金额
$4.19M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
104
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316222023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0BFA8Q |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10 Toà Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DRAGONEX VIETNAM |
| 企业英文名称 | DRAGONEX VIETNAM MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84934030684 |
| 邮箱 | dragonhat.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 460192 | 竹编产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $755 |
| 美国 | 2 | $149 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 47 | $1.38M |
| 葡萄牙 | 18 | $504.9K |
| 新西兰 | 13 | $256.3K |
| 匈牙利 | 6 | $212.0K |
| 美国 | 16 | $183.7K |
| 法国 | 21 | $177.6K |
| 中国香港 | 8 | $164.7K |
| 越南 | 4 | $160.3K |
| 奥地利 | 14 | $146.3K |
| 荷兰 | 12 | $132.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Turner Hat | 中国 | 2 | $430 | 编结帽类 |
| ANHUI CHAMPION INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $200 | 打字机色带 |
| Linen Harbour | 澳大利亚 | 1 | $83 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| UDI Corp. | 美国 | 1 | $80 | 编结帽类 |
| Putain LLC | 美国 | 1 | $69 | 女式纺织裤、非棉针织女衫 |
| Shanghai Tuotu Investment Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $42 | 电力控制板、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gorfactory S.A. | 西班牙 | 13 | $566.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | 12 | $391.7K | 棉针织T恤及背心、塑料/纺织手提包 |
| Goodview Wholesale Ltd. | 新西兰 | 11 | $234.4K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Anda Present Kft | 匈牙利 | 6 | $212.0K | 编结帽类、纸制包装容器 |
| Tejobrinde Comércio de Brindes Promocionais, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $192.1K | 编结帽类 |
| GASCHNITZ GmbH | 德国 | 17 | $155.3K | 编结帽类 |
| ENERRE Producoes Rep. Ltda. | 葡萄牙 | 6 | $119.8K | 编结帽类 |
| Baskin B.V. | 荷兰 | 9 | $103.8K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Stokomak D.O.O. | 北马其顿 | 5 | $82.6K | 编结帽类、植物纤维制品 |
| PT IT Clown | 法国 | 5 | $52.2K | 编结帽类 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 打字机色带 | ANHUI CHAMPION INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-01-20 | 非合成纤维泳装 | PUTAIN LLC | 美国 | $5 |
| 2025-01-20 | 非棉针织女衫 | PUTAIN LLC | 美国 | $12 |
| 2025-01-20 | 女式合成泳装 | PUTAIN LLC | 美国 | $8 |
| 2025-01-20 | 非棉田径服 | PUTAIN LLC | 美国 | $10 |
| 2025-01-20 | 女式合成泳装 | PUTAIN LLC | 美国 | $4 |
| 2025-01-20 | 女式纺织裤 | PUTAIN LLC | 美国 | $20 |
| 2025-01-20 | 非棉田径服 | PUTAIN LLC | 美国 | $10 |
| 2025-01-07 | 编结帽类 | TURNER HAT | 中国 | $400 |
| 2024-12-26 | 编结帽类 | TURNER HAT | 中国 | $30 |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 编结帽类 | TEJOBRINDE COMERCIO DE BRINDES PROMOCIONAIS LDA | 葡萄牙 | $16.7K |
| 2026-04-25 | 编结帽类 | TEJOBRINDE COMERCIO DE BRINDES PROMOCIONAIS LDA | 葡萄牙 | $13.3K |
| 2026-04-20 | 编结帽类 | RUBIO IMPORTS INC | — | $14.3K |
| 2026-04-20 | 编结帽类 | RUBIO IMPORTS INC | — | $4.6K |
| 2026-04-17 | 其他植物产品 | JEN IMPORT | — | $684 |
| 2026-04-17 | 植物纤维制品 | JEN IMPORT | — | $258 |
| 2026-04-17 | 植物纤维制品 | JEN IMPORT | — | $500 |
| 2026-04-17 | 植物纤维制品 | JEN IMPORT | — | $308 |
| 2026-04-17 | 其他植物产品 | JEN IMPORT | — | $177 |
| 2026-04-17 | 植物纤维制品 | JEN IMPORT | — | $308 |