CAN THO BRANCH INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CầN THơ - CôNG TY TNHH ĐầU Tư 0709
3
进口笔数
1
出口笔数
$3.1K
进口金额
$573
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-01-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314112233-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B9JT47 |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 44, khu đô thị du lịch sinh thái Cồn Ấu, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CẦN THƠ - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ 0709 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 44, khu đô thị du lịch sinh thái Cồn Ấu, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84938348184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900659 | 其他照相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $980 |
| 美国 | 1 | $808 |
| 拉脱维亚 | 1 | $800 |
| 新西兰 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $573 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 阿联酋 | 1 | $1.3K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| S KIAN SENG SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $980 | 非办公金属家具、其他车辆 |
| PRISMA GRAPHIC CORP ORATION | 美国 | 1 | $808 | 硫化橡胶地板、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARY-BETH PATTERSON | 英国 | 1 | $573 | 其他照相机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 商业广告材料 | PRISMA GRAPHIC CORP ORATION | 美国 | $808 |
| 2025-10-31 | 金属标牌 | S KIAN SENG SDN BHD | 马来西亚 | $980 |
| 2025-07-15 | 其他媒体 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 拉脱维亚 | $800 |
| 2025-07-15 | 其他媒体 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 新西兰 | $500 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他照相机 | MARY-BETH PATTERSON | 英国 | $573 |