Lian Lun Xing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 火花点火发动机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Luyện Luân Hưng

51
进口笔数
170
出口笔数
$2.30M
进口金额
$5.16M
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $147.2K · 1 笔出口 $79.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2023-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $123.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 4 笔2023-12进口 $175.2K · 2 笔出口 $286.9K · 6 笔2024-01进口 $66.1K · 2 笔出口 $162.8K · 4 笔2024-02进口 $99.9K · 1 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-04进口 $101.3K · 3 笔出口 $125.4K · 3 笔2024-05进口 $64.2K · 1 笔出口 $67.6K · 7 笔2024-06进口 $63.1K · 2 笔出口 $169.7K · 7 笔2024-07进口 $100.6K · 2 笔出口 $134.6K · 5 笔2024-08进口 $66.1K · 1 笔出口 $202.4K · 6 笔2024-09进口 $148.5K · 2 笔出口 $110.8K · 3 笔2024-10进口 $143.4K · 2 笔出口 $239.4K · 4 笔2024-11进口 $48.1K · 1 笔出口 $177.5K · 6 笔2024-12进口 $100.6K · 2 笔出口 $147.1K · 3 笔2025-01进口 $65.2K · 1 笔出口 $209.9K · 7 笔2025-02进口 $119.9K · 2 笔出口 $53.4K · 2 笔2025-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-04进口 $92 · 1 笔出口 $151.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2025-06进口 $75.3K · 2 笔出口 $245.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 3 笔2025-08进口 $38.3K · 3 笔出口 $63.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 3 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $105.3K · 4 笔2025-11进口 $75.8K · 2 笔出口 $287.3K · 9 笔2025-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $123.3K · 2 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $87.4K · 11 笔2026-02进口 $46.4K · 3 笔出口 $164.6K · 5 笔2026-03进口 $45.0K · 2 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $147.2K · 1 笔出口 $79.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2023-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $123.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 4 笔2023-12进口 $175.2K · 2 笔出口 $286.9K · 6 笔2024-01进口 $66.1K · 2 笔出口 $162.8K · 4 笔2024-02进口 $99.9K · 1 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-04进口 $101.3K · 3 笔出口 $125.4K · 3 笔2024-05进口 $64.2K · 1 笔出口 $67.6K · 7 笔2024-06进口 $63.1K · 2 笔出口 $169.7K · 7 笔2024-07进口 $100.6K · 2 笔出口 $134.6K · 5 笔2024-08进口 $66.1K · 1 笔出口 $202.4K · 6 笔2024-09进口 $148.5K · 2 笔出口 $110.8K · 3 笔2024-10进口 $143.4K · 2 笔出口 $239.4K · 4 笔2024-11进口 $48.1K · 1 笔出口 $177.5K · 6 笔2024-12进口 $100.6K · 2 笔出口 $147.1K · 3 笔2025-01进口 $65.2K · 1 笔出口 $209.9K · 7 笔2025-02进口 $119.9K · 2 笔出口 $53.4K · 2 笔2025-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-04进口 $92 · 1 笔出口 $151.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2025-06进口 $75.3K · 2 笔出口 $245.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 3 笔2025-08进口 $38.3K · 3 笔出口 $63.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 3 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $105.3K · 4 笔2025-11进口 $75.8K · 2 笔出口 $287.3K · 9 笔2025-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $123.3K · 2 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $87.4K · 11 笔2026-02进口 $46.4K · 3 笔出口 $164.6K · 5 笔2026-03进口 $45.0K · 2 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0500555923
企查查编码QVNDYCSTS8
成立日期2007-03-05
联系地址Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LUYỆN LUÂN HƯNG
企业英文名称LIAN LUN XING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02433972392
邮箱luyenluanhungcs@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
760120未锻轧铝合金
848310传动轴及曲柄
820780可互换车削工具
848049金属模具(非注塑)
680422陶瓷磨轮
731511滚子链
820750可互换钻具
690390其他耐火陶瓷
722920硅锰钢丝

出口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
841490泵及压缩机零件
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
721699其他钢铁型材
848240滚针轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$1.37M
中国台湾15$933.1K
日本2$1.5K
美国1$1.3K
印度尼西亚2$78
马来西亚1$70

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚28$2.53M
中国52$1.15M
印度45$562.1K
美国9$454.4K
马来西亚13$216.1K
中国台湾13$157.2K
加拿大7$90.6K
越南3$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Hongxiang Automobile Parts Co., Ltd.中国30$1.35M火花点火发动机零件、传动轴及曲柄
GEN TSANG ENTERPRISE CO中国台湾15$921.2K未锻轧铝合金、酸性媒染染料
Jiaxing Hongxiang Automobile Parts Co., Ltd.加拿大1$15.3K火花点火发动机零件、传动轴及曲柄
GEN中国台湾2$11.9K可互换车削工具、泵及压缩机零件
Gen Tsang Enterprise Co.美国1$1.3K非轻质石油、其他润滑剂
Gen Tsang Enterprise Co.日本1$1.2K其他矿物绝缘材料
Mishon Inc.加拿大1$286火花点火发动机零件、柴油机零件
Xie Shuangjian俄罗斯1$92纤维纸板手提包、其他塑料制品
PT Star Sparta Indonesia印度尼西亚2$78火花点火发动机零件
d628c541b8081749e652dd0e1d8f80211$70

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Star Sparta Indonesia印度尼西亚28$2.53M火花点火发动机零件
Jiaxing Hongxiang Automobile Parts Co., Ltd.中国51$1.13M火花点火发动机零件
Luthra Engineering Industries印度35$455.9K泵及压缩机零件、可互换工具
SureFit Parts LLC美国9$454.4K火花点火发动机零件
d628c541b8081749e652dd0e1d8f802112$204.6K
Surefit Parts LLC加拿大5$86.6K火花点火发动机零件
GEN TSANG ENTERPRISE CO中国台湾8$78.7K非螺纹垫圈、火花点火发动机零件
Sun & Sons印度6$70.1K火花点火发动机零件、柴油机零件
GEN-TSANG ENTERPRISE CO.中国台湾4$54.1K火花点火发动机零件、非螺纹垫圈
AGTC Pvt. Ltd.印度4$36.2K火花点火发动机零件、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14发动机点火设备JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$194
2026-03-14齿轮及变速器JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$1.3K
2026-03-14发动机点火设备JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$286
2026-03-14发动机点火设备JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$286
2026-03-14发动机点火设备JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$233
2026-03-14滚子链JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$3.0K
2026-03-14滚子链JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$1.5K
2026-03-14滚子链JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$906
2026-03-14发动机点火设备JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$156
2026-03-14齿轮及变速器JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$2.5K

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23火花点火发动机零件JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$17.0K
2026-04-23火花点火发动机零件JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$3.1K
2026-04-23火花点火发动机零件JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$535
2026-04-23火花点火发动机零件JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$5.7K
2026-04-23火花点火发动机零件JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$9.6K
2026-04-14火花点火发动机零件PT STAR SPARTA INDONESIA印度尼西亚$96.6K
2026-03-26火花点火发动机零件JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$8.3K
2026-03-26火花点火发动机零件JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$1.3K
2026-03-26火花点火发动机零件JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$11.3K
2026-03-26火花点火发动机零件JIAXING HONGXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Lian Lun Xing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →