NTT Hai Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NTT HảI DươNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801386436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJC08WM |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Số 22 Lô B5, Khu đô thị mới Việt Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTT HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NTT HAI DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn My Khê, Xã Vĩnh Hồng(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0961836755 |
| 邮箱 | congtyntt.01@bmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.23M |
| 印度 | 7 | $203.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $406.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Hawk Tyre International Ltd. | 中国 | 15 | $288.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Qingdao New Dalun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $249.1K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Aquila Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.7K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Qingdao Hawkway Tyre Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.5K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Brabourne Trading Llc | 印度 | 4 | $85.3K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $76.6K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| Qingdao Windsor Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Cavendish Industries Ltd. | 印度 | 1 | $42.0K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-11-15 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-11-15 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-26 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $24.3K |
| 2024-09-26 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-26 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-26 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-26 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-23 | 其他橡胶轮胎 | QINGDAO NEW DALUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-23 | 车辆内胎 | QINGDAO NEW DALUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |