24H Sanitary Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Vệ SINH 24H
11
进口笔数
0
出口笔数
$71.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317523337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBK2KNH |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | C9/16A32 Bùi Thanh Khiết, Khu phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VỆ SINH 24H |
| 企业英文名称 | 24H SANITARY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C9/16A32 Bùi Thanh Khiết, Khu phố 5, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913917382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $71.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 16ee32c8ac8a9648293996e3f7f7f957 | 8 | $50.2K | ||
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $900 |
| 2023-08-21 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-21 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $150 |
| 2023-08-21 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-21 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $30 |
| 2023-08-21 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $900 |
| 2023-08-21 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $30 |
| 2023-08-21 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $120 |
| 2023-08-21 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $900 |
| 2023-07-13 | 瓷制卫生洁具 | XIAMEN LIZHONGXING BLDG MATERIALS CO.LTD | 中国 | $1.2K |