Signora Decor Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SIGNORA DECOR
97
进口笔数
0
出口笔数
$72.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315073467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RUJK3V |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 350/101/27/1, Quốc lộ 1, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SIGNORA DECOR |
| 企业英文名称 | SIGNORA DECOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 350/101/27/1, Quốc lộ 1, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02862520777 |
| 传真 | 02862523777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $44.9K |
| 新加坡 | 58 | $12.5K |
| 中国香港 | 7 | $6.3K |
| 突尼斯 | 13 | $4.4K |
| 法国 | 13 | $3.6K |
| 韩国 | 5 | $683 |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LVMH Fragrances & Cosmetics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $9.3K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Acrylic Craft Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Peculiar Concept Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.7K | 塑料家具、其他塑料制品 |
| Shanghai Liba Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 塑料家具、云母制品 |
| Coty Travel Retail Apac | 新加坡 | 6 | $1.2K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 威士忌、汽酒 |
| Coty Operations Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $944 | 香水、化妆粉 |
| StarMedia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $927 | 其他塑料制品、云母制品 |
| Lvmh Fragrances Cosmetics | 法国 | 3 | $361 | 其他玻璃制品 |
| Cosmic Art Pl | 新加坡 | 3 | $265 | 其他塑料制品、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 藤柳家具 | JIANGSU SITU GLOBAL FIXTURE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-17 | 藤柳家具 | JIANGSU SITU GLOBAL FIXTURE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 藤柳家具 | JIANGSU SITU GLOBAL FIXTURE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | JIANGSU SITU GLOBAL FIXTURE CO LTD | 中国 | $477 |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | JIANGSU SITU GLOBAL FIXTURE CO LTD | 中国 | $477 |
| 2026-04-17 | 藤柳家具 | JIANGSU SITU GLOBAL FIXTURE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-12-03 | 其他印刷品 | COTY OPERATIONS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $172 |
| 2025-11-12 | 藤柳家具 | CONCEPT DIFFUSION LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2025-08-29 | 商业广告材料 | COTY OPERATIONS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $108 |
| 2025-05-09 | 商业广告材料 | STARMEDIA SINGAPORE | 新加坡 | $8 |