ILYANG ERMAK VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILYANG ERMAK VIệT NAM
3
进口笔数
4
出口笔数
$149.1K
进口金额
$19.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-07-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315821602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSV2EUX |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Phòng số 502 lầu 5, 101 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILYANG ERMAK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ILYANG ERMAK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822290688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $149.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 韩国 | 3 | $149.1K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilyang GT | 韩国 | 4 | $19.0K | 塑料地板、塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-16 | 制冷设备零件 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-16 | 制冷设备零件 | ILYANG ERMAK KOREA CO LTD | 中国 | $24.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 塑料卫浴器具 | ILYANG GT | 韩国 | $2.0K |
| 2024-01-18 | 塑料卫浴器具 | ILYANG GT | 韩国 | $1.3K |
| 2024-01-18 | 阀门龙头 | ILYANG GT | 韩国 | $1.5K |
| 2023-03-29 | 其他塑料制品 | ILYANG GT | 韩国 | $437 |
| 2023-03-29 | 其他塑料制品 | ILYANG GT | 韩国 | $1.1K |
| 2023-03-29 | 其他塑料制品 | ILYANG GT | 韩国 | $416 |
| 2023-03-29 | 其他塑料制品 | ILYANG GT | 韩国 | $365 |
| 2023-03-29 | 塑料地板 | ILYANG GT | 韩国 | $3.9K |
| 2023-03-29 | 其他塑料制品 | ILYANG GT | 韩国 | $243 |
| 2023-03-29 | 其他塑料制品 | ILYANG GT | 韩国 | $1.7K |