TUAN TU IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TUấN Tú
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102616133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NBYY21 |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | Số 406, phố Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN TÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 406, phố Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02438216196 |
| 邮箱 | tunguyen285@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akvc Auto Korea | 韩国 | 3 | $3.5K | 其他车辆零件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 流量压力检测零件 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $60 |
| 2025-10-02 | 滑轮飞轮 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $8 |
| 2025-10-02 | 塑料配件 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $0 |
| 2025-10-02 | 其他车辆零件 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $12 |
| 2025-10-02 | 车辆悬挂零件 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $48 |
| 2025-10-02 | 发动机点火装置 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $25 |
| 2025-10-02 | 车身零件 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $25 |
| 2025-10-02 | 车辆制动零件 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $1 |
| 2025-10-02 | 其他硫化橡胶制品 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $1 |
| 2025-10-02 | 其他车辆零件 | AKVC AUTO KOREA | 韩国 | $10 |