Zeta Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN ZETA
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$24.34M
出口金额
—
最近进口
2025-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109644901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3FXCPY |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Nhà ông Chung, Tổ 4, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN ZETA |
| 企业英文名称 | ZETA ELECTRICAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Chung, Tổ 4, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84988536451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $24.34M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.14M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $200.9K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-04-08 | 1000伏以下插头插座 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-04-08 | 硬质PVC管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-04-08 | 同轴电缆 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $534 |
| 2025-04-08 | 同轴电缆 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-08 | 非钢铁软管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $372 |
| 2025-04-08 | 其他塑料制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $328 |
| 2025-04-08 | 其他钢铁管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-04-08 | 同轴电缆 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $723 |