WOMA Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ WOMA
9
进口笔数
0
出口笔数
$370.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703163194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE98CXA1 |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Số 295/10B Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WOMA |
| 企业英文名称 | WOMA TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 295/10B Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02746551717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $370.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Wojiama Firm | 中国 | 3 | $169.9K | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.4K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Changshu Wojiama Firm | 古巴 | 1 | $75.4K | 泵及压缩机零件、内燃机滤油器 |
| Risan Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 阀门零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-15 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-15 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $529 |
| 2025-10-15 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-15 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $786 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $324 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $354 |