Century Today Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Kỷ Ngày Nay
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304829007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGGC684 |
| 成立日期 | 2007-01-29 |
| 联系地址 | 17 Đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ KỶ NGÀY NAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903108128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.81M |
| 中国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bullsone Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.81M | 室内香水、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-11 | 室内香水 | BULLSONE CO LTD | 韩国 | $2.3K |