Bao Ngoc Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XNK ô Tô BảO NGọC
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107440525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVS52T3V |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 74, ngõ 231, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XNK Ô TÔ BẢO NGỌC |
| 企业英文名称 | BAO NGOC XNK AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 74, ngõ 231, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842432005486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Feichuang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.11M | 变速箱及零件、车身零件 |
| Shandong Hengtong Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.8K | 非车用柴油机、75-375千伏安柴油发电机 |
| Changzhou Anweel Hydraulics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.9K | 液压直线马达、车桥及零件 |
| Weifang Leiteng Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW直流电机 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 液压车辆千斤顶 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 液压发动机 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 液压车辆千斤顶 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 喷枪 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | JINAN FEICHUANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $250 |