Arirang Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ARIRANG
- 邮箱1
74
进口笔数
0
出口笔数
$5.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105906031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ9GJKQ |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | NV18, Tổ hợp Văn phòng, nhà ở cao cấp kết hợp dịch vụ thương mại HBI, số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ARIRANG |
| 企业英文名称 | ARIRANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV18, Tổ hợp Văn phòng, nhà ở cao cấp kết hợp dịch vụ thương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02437736914 |
| 传真 | 02437736915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $5.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Wang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 74 | $5.30M | 电声扩音机组、洗衣机零件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 麦克风及支架 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $358 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $264 |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-22 | 麦克风及支架 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $358 |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-22 | 麦克风及支架 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $98 |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | E WANG ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $23.8K |