HUNG LONG ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HưNG LONG
9
进口笔数
0
出口笔数
$32.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316155546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABPQ1N8 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | 231 – 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231 – 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $32.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 7 | $22.3K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| MIANYANG HABIO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| WELLGREEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 其他植物提取物、其他维生素 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | MIANYANG HABIO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | MIANYANG HABIO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | MIANYANG HABIO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | MIANYANG HABIO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | MIANYANG HABIO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | MIANYANG HABIO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 毒素及微生物培养物 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 毒素及微生物培养物 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-21 | 毒素及微生物培养物 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 毒素及微生物培养物 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.7K |