THUAN PHAT INDUSTRIAL WOODEN PLATES SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VáN Gỗ CôNG NGHIệP THUậN PHáT
34
进口笔数
0
出口笔数
$833.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109022065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ50GGE |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | Số 100 khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VÁN GỖ CÔNG NGHIỆP THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT INDUSTRIAL WOODEN PLATES SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100 khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84934261369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $833.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU TROBE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 22 | $511.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| HANGZHOU GEDI DECORATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | 11 | $245.8K | PVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料 |
| CHUANGKAO GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $76.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | PVC泡沫板 | HANGZHOU TROBE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-05-08 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU TROBE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-05-03 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU TROBE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-05-03 | PVC泡沫板 | HANGZHOU TROBE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-04-15 | 其他连续输送机 | CHUANGKAO GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-15 | 其他木工机床 | CHUANGKAO GROUP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-04-15 | 皮带输送机 | CHUANGKAO GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-15 | 皮带输送机 | CHUANGKAO GROUP CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-04-15 | 其他功能机器 | CHUANGKAO GROUP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-04-15 | 温控处理设备 | CHUANGKAO GROUP CO LTD | 中国 | $8.6K |