Wood One Furniture International Import Export Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 松木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế WOOD ONE FURNITURE
7
进口笔数
0
出口笔数
$73.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703149129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8BYYHC |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Số 337, Đường NF3, Tổ 1, Khu Phố 7, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ WOOD ONE FURNITURE |
| 企业英文名称 | WOOD ONE FURNITURE INTERNATIONAL PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 337, Đường NF3, Tổ 1, Khu Phố 7, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84934199337 |
| 邮箱 | accounting@woodonefurnituretool.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $73.3K |
| 中国 | 1 | $195 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 5 | $49.5K | 松木原木、橡木原木 |
| Robinson Lumber Co. | 美国 | 1 | $23.7K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Jiangsu Tiancheng Leading Star New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195 | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIANGSU TIANCHENG LEADING STAR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-10-21 | 6毫米以上橡木 | ROBINSON LUMBER CO | 美国 | $23.7K |
| 2025-09-26 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $11.0K |
| 2025-08-20 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $14.7K |
| 2025-07-23 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $11.2K |
| 2025-07-23 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $7.4K |
| 2025-07-21 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $5.3K |