Viet Hanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 圣诞用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT HàNH
38
进口笔数
0
出口笔数
$388.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316587715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH24ADHC |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | Số 143/24 Phan Anh, Khu phố 11, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VIỆT HẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/22 Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84338090033 |
| 邮箱 | quelam.87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950510 | 圣诞用品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $388.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yurui Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $308.0K | 其他塑料制品、70-150克非织造布 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 23 | $50.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shantou Huayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.6K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| Sureland Inc., Ltd. | 中国 | 4 | $9.1K | 玩具模型、通信设备 |
| Hongkong Qinsailing Trading Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 插销组装胶鞋、其他塑胶鞋 |
| Dongguan Gangneng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $668 | 钢铆钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他粘合剂≤1kg | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-05-08 | 温控处理设备 | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-05-08 | 其他焊接机 | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-05-08 | 包装机械 | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-08 | 其他造纸机械 | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2025-05-08 | 其他塑料制品 | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-08 | 70-150克非织造布 | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-04-17 | 温控处理设备 | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-04-17 | 其他焊接机 | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-04-17 | 包装机械 | WENZHOU YURUI TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |