Thiteki Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP THITEK
14
进口笔数
0
出口笔数
$766.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110359560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB83F2V |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Mặt bằng số 01, tầng 2, khu vực VL2, Chợ thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THITEK |
| 企业英文名称 | THITEK INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Mặt bằng số 01, tầng 2, khu vực VL2, Chợ thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84963010958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $766.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Junbiao New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $451.4K | 聚合物胶粘剂、非农用喷雾器具 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $209.0K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Quanzhou Xinwei Hot Melt Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 聚合物胶粘剂、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 聚合物胶粘剂 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $51.7K |
| 2025-11-19 | 工业热交换器 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $110 |
| 2025-11-19 | 聚合物胶粘剂 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $53.7K |
| 2025-11-19 | 工业热交换器 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $220 |
| 2025-11-19 | 工业热交换器 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $125 |
| 2025-08-06 | 聚合物胶粘剂 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $50.6K |
| 2025-06-02 | 非农用喷雾器具 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $36.9K |
| 2025-05-29 | 喷雾机零件 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $870 |
| 2025-05-29 | 聚合物胶粘剂 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $53.6K |
| 2025-03-28 | 聚合物胶粘剂 | JIANGXI JUNBIAO NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $49.6K |