NORTHERN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế MIềN BắC
5
进口笔数
0
出口笔数
$92.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202099168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3HTCTD |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Phòng 106 Tòa Nhà Thành Đạt Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/30/82 đường Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84965516099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $38.7K |
| 中国 | 2 | $37.3K |
| 多哥 | 1 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanzhang Zhangtai Food Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $38.7K | 3公斤以上红茶 |
| NANZHANG ZHANGTAI FOOD CO LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 3公斤以上红茶 |
| SANJIANG COUNTY SANHE AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 3公斤以上红茶 |
| ETS MAOYANG | 多哥 | 1 | $16.0K | 带壳腰果、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 3公斤以上红茶 | Nanzhang Zhangtai Food Co. Ltd. | 中国香港 | $16.1K |
| 2023-06-14 | 去壳花生 | ETS MAOYANG | 多哥 | $16.0K |
| 2023-05-23 | 3公斤以上红茶 | NANZHANG ZHANGTAI FOOD CO LTD | 中国香港 | $22.6K |
| 2023-04-17 | 3公斤以上红茶 | NANZHANG ZHANGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-01-06 | 3公斤以上红茶 | SANJIANG COUNTY SANHE AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $17.3K |