Iridi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 低油石蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IRIDI VIệT NAM
- 邮箱16
55
进口笔数
1
出口笔数
$1.33M
进口金额
$21.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-06-24
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201971749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7QVUBA |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | Số nhà 9E, ngõ 1061 Ngô Gia Tự, Phường Nam Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IRIDI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IRIDI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9E, ngõ 1061 Ngô Gia Tự, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84985810746 |
| 邮箱 | nguyenvandinh2906@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271220 | 低油石蜡 |
| 271210 | 凡士林 |
| 280300 | 碳制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283010 | 钠硫化物 |
| 252520 | 云母粉 |
| 283691 | 碳酸锂 |
| 284170 | 钼酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271210 | 凡士林 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.11M |
| 韩国 | 6 | $147.3K |
| 中国香港 | 3 | $48.1K |
| 印度 | 1 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Top International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $378.5K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Sinowax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $227.2K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Qingdao Sunchem Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $135.3K | 水泥添加剂、凡士林 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 3 | $98.1K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 3 | $81.1K | 运输集装箱、980200 |
| Sichuan Liyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.2K | 钠硫化物 |
| Daewoo International (Shanghai) Waigaoqiao Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.1K | 碳制品、金属轧机 |
| KING ELONG GROUP LTD | 中国 | 3 | $48.1K | 动植物肥料、零售杀虫剂 |
| LSQ Trading Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 低油石蜡 |
| Palvi Industries Ltd. | 印度 | 1 | $29.5K | 钼酸盐、盐酸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sunchem Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 凡士林 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 低油石蜡 | SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-20 | 低油石蜡 | SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-15 | 低油石蜡 | SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-15 | 低油石蜡 | SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 低油石蜡 | SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 低油石蜡 | SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-11 | 低油石蜡 | EAST TOP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-02-11 | 低油石蜡 | SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-01-16 | 碳制品 | DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2025-11-18 | 低油石蜡 | BESTWAX CO LTD | 中国 | $22.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-24 | 凡士林 | QINGDAO SUNCHEM MATERIAL TECH CO., LTD | 中国 | $21.2K |