THACO AUTO LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 灯工玻璃饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THACO AUTO
5
进口笔数
1
出口笔数
$48.6K
进口金额
$2.6K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2026-01-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001221658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HHXUGU |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | KCN Cơ khí ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THACO AUTO |
| 企业英文名称 | THACO AUTO LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +842353567161 |
| 邮箱 | cskh@thaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7.835万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $48.0K |
| 日本 | 2 | $498 |
| 韩国 | 2 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FCA INTERNATIONAL OPERATIONS LLC | 泰国 | 1 | $48.0K | 气体过滤机械、发动机空气滤清器 |
| MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | 2 | $498 | 车身零件、其他车辆零件 |
| PANSTAR ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | 2 | $80 | 平衡机、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mazda Powertrain Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | FCA INTERNATIONAL OPERATIONS LLC | 美国 | $48.0K |
| 2024-03-19 | 灯工玻璃饰品 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | $188 |
| 2023-05-23 | 液压直线马达 | PANSTAR ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-05-09 | 液压直线马达 | PANSTAR ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | $30 |
| 2023-03-31 | 灯工玻璃饰品 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | $310 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 变速箱及零件 | Mazda Powertrain Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |