Beta Media Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 放电灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Beta Media
28
进口笔数
0
出口笔数
$307.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106633482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GCRNBQ |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 595, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BETA MEDIA |
| 企业英文名称 | BETA MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 595, đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84355333482 |
| 邮箱 | hr@betamedia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,522.9524亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853932 | 放电灯 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $296.1K |
| 德国 | 1 | $9.3K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Audio Mfg. (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.7K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| Qingdao Hailunda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.4K | 其他玻璃纤维、非LED电灯装置 |
| Shanghai Waizongfu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 功能机器零件、油漆颜料 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| XFD Xiamen Machinery Technology Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 热饮食品加热设备、食品加工机械 |
| Shenzhen Cinemaster Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 通信设备零件、其他光学元件 |
| Guangzhou Yue Yu Electronic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.9K | 放电灯 |
| The Airscreen Co. GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $9.3K | 多扬声器箱体、其他投影仪 |
| Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 1 | $7.4K | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
| Qingdao Yuking New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 木托盘、处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU USIT INNOVATION CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-02-06 | 软垫木座椅 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-06 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU USIT INNOVATION CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-06 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-12-23 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO YUKING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $287 |
| 2025-12-23 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO YUKING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $436 |
| 2025-12-23 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO YUKING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-07-23 | 放电灯 | GUANGZHOU YUE YU ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-11 | 放电灯 | GUANGZHOU YUE YU ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-09 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO YUKING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $258 |