Tu Cuong Trading & Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 铁道钢轨
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất dịch vụ và thương mại Tự Cường
78
进口笔数
0
出口笔数
$11.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102182503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22MV439 |
| 成立日期 | 2007-03-08 |
| 联系地址 | Nhà số 3, D9 Khu tập thể Nhà máy Cơ khí Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỰ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TU CUONG TRADING AND SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, D9 Khu tập thể Nhà máy Cơ khí Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436557327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $11.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamand Holding Ltd. | 中国香港 | 15 | $3.15M | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 8 | $1.11M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Whoo Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.00M | 铁道钢轨、加强石制瓦片 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 6 | $956.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Tangshan Jiaxin Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $767.3K | 铁道钢轨、钢板桩 |
| Forever Plus International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $684.6K | 铁道钢轨、钢板桩 |
| Anshan Zizhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $657.8K | 钢板桩、铁道钢轨 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $575.2K | 聚丙烯聚合物、铝合金板材 |
| Sino Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $552.4K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $422.9K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 铁道钢轨 | TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | $45.7K |
| 2026-06-02 | 铁道钢轨 | TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | $51.3K |
| 2026-06-02 | 铁道钢轨 | TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-02 | 铁道钢轨 | TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-05-11 | 铁道钢轨 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-05-11 | 铁道钢轨 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-05-11 | 铁道钢轨 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-11 | 铁道钢轨 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-05-11 | 铁道钢轨 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-05-11 | 铁道钢轨 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |