Pacific Ocean Technology & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và XâY LắP THáI BìNH DươNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$65.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104352084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP4BPWA |
| 成立日期 | 2010-01-08 |
| 联系地址 | Thôn Tế Tiêu, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY LẮP THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC OCEAN TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842437757753 |
| 传真 | 02437957754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $65.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DL YR Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 造纸机械零件、纸容器制造机 |
| Jiangxi Naisi Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| Suzhou Oushida Hot Melt Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 非农用喷雾器具、其他钢铁制品 |
| Cixi Doni Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他电路开关装置、卧式非数控车床 |
| HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | 1 | $10 | 喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 工业机器人 | JIANGXI NAISI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-20 | 包装机械 | JIANGXI NAISI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 包装机械 | JIANGXI NAISI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-20 | 包装机械 | JIANGXI NAISI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-06 | 喷雾机零件 | HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-06 | 非农用喷雾器具 | SUZHOU OUSHIDA HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-21 | 卧式非数控车床 | CIXI DONI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-18 | 灌装封口机 | DL YR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2025-08-18 | 其他涂布纸 | DL YR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-18 | 其他粘合剂≤1kg | DL YR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $77 |