TRUONG THINH PHAT PRODUCTION DEVELOPMENT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN SảN XUấT TRườNG THịNH PHáT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$254.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316441297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYTWR29 |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | 958/26A An Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT TRƯỜNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH PHAT PRODUCTION DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 958/26A An Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84819450989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $162.0K |
| 阿联酋 | 3 | $92.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKN FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 越南 | 6 | $162.0K | 柠檬及青柠 |
| M.K.N. Fruits & Vegetables Trading L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $92.7K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 柠檬及青柠 | MKN FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 越南 | $19.5K |
| 2024-08-14 | 柠檬及青柠 | M K N FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 阿联酋 | $30.2K |
| 2024-03-02 | 柠檬及青柠 | MKN FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 越南 | $39.0K |
| 2024-01-13 | 柠檬及青柠 | MKN FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 越南 | $33.8K |
| 2023-12-29 | 柠檬及青柠 | MKN FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 越南 | $26.6K |
| 2023-11-18 | 柠檬及青柠 | M K N FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 阿联酋 | $22.7K |
| 2023-11-18 | 番石榴芒果山竹 | M K N FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 阿联酋 | $4.7K |
| 2023-10-14 | 柠檬及青柠 | MKN FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 越南 | $23.5K |
| 2023-08-16 | 柠檬及青柠 | MKN FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 越南 | $19.5K |
| 2023-01-15 | 柠檬及青柠 | M K N FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 阿联酋 | $35.2K |