YOD Education & Training Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHCOM TRADING VIệT NAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109632575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KU89Q8 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số nhà 40, Ngách 14, Ngõ 45 đường Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHCOM TRADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHCOM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, Ngách 14, Ngõ 45 đường Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84911488796 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mihwar Al Mustaqbal General Trading Co. | 伊拉克 | 1 | $14.1K | 其他天然树脂、手工挂毯 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 食品加工机械 | MIHWAR AL MUSTAQBAL GENERAL TRADING CO | 伊拉克 | $500 |
| 2024-01-18 | 食品机械零件 | MIHWAR AL MUSTAQBAL GENERAL TRADING CO | 伊拉克 | $5.9K |
| 2024-01-18 | 食品加工机械 | MIHWAR AL MUSTAQBAL GENERAL TRADING CO | 伊拉克 | $3.0K |
| 2024-01-18 | 食品加工机械 | MIHWAR AL MUSTAQBAL GENERAL TRADING CO | 伊拉克 | $1.5K |
| 2024-01-18 | 食品加工机械 | MIHWAR AL MUSTAQBAL GENERAL TRADING CO | 伊拉克 | $2.0K |
| 2024-01-18 | 皮带输送机 | MIHWAR AL MUSTAQBAL GENERAL TRADING CO | 伊拉克 | $1.2K |