NOBLE VIET NAM TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 葡萄糖浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG YEHUA VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAFV58D |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG YEHUA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84338758793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 葡萄糖浆 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-07-30 | 其他硫酸盐 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $880 |
| 2026-07-30 | 熟石灰 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-07-30 | 氯化钙 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-24 | 其他化学制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-07-24 | 葡萄糖浆 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 其他化学制剂 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-07-24 | 氯化钙 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $88 |