Hanoi Nutrition Food Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Dinh Dưỡng Hà Nội
71
进口笔数
23
出口笔数
$8.54M
进口金额
$415.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104267167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S73GVE |
| 成立日期 | 2009-11-16 |
| 联系地址 | Số 61/33, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842436461372 |
| 邮箱 | hanufood@gmail.com |
| 传真 | 02436461373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 68 | $8.51M |
| 中国 | 3 | $29.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 23 | $415.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | 68 | $8.51M | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| Anhui Daodong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 盐及氯化钠、碳酸氢钠 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | 23 | $415.5K | 盐及氯化钠、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $108.0K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $108.0K |
| 2026-04-15 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $353.2K |
| 2026-04-15 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $353.2K |
| 2026-04-07 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $47.0K |
| 2026-04-07 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $47.0K |
| 2026-04-01 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $62.4K |
| 2026-04-01 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $62.4K |
| 2026-03-24 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $60.5K |
| 2026-03-23 | 1-6%脂肪乳品 | SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | $371.9K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 盐及氯化钠 | Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | $8.6K |
| 2026-01-29 | 盐及氯化钠 | Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | $9.6K |
| 2026-01-29 | 盐及氯化钠 | Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | $4.5K |
| 2026-01-29 | 盐及氯化钠 | Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 盐及氯化钠 | Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | $1.5K |
| 2026-01-29 | 盐及氯化钠 | Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | $3.5K |
| 2026-01-29 | 盐及氯化钠 | Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 盐及氯化钠 | Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | $2.2K |
| 2025-12-26 | 盐及氯化钠 | Kuwait Finance House K.S.C. | 科威特 | $9.3K |
| 2025-12-26 | 盐及氯化钠 | KUWAIT FINANCE HOUSE (K S C) | 科威特 | $1.2K |