Hanoi Nutrition Food Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Dinh Dưỡng Hà Nội

71
进口笔数
23
出口笔数
$8.54M
进口金额
$415.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $67.4K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $33.3K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $63.1K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $87.1K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $191.8K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-03进口 $46.7K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $419.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $347.6K · 6 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-08进口 $488.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $949.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.6K · 1 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-11进口 $164.0K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-12进口 $1.04M · 7 笔出口 $32.6K · 1 笔2026-01进口 $645.5K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2026-02进口 $654.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $843.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $67.4K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $33.3K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $63.1K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $87.1K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $191.8K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-03进口 $46.7K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $419.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $347.6K · 6 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-08进口 $488.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $949.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.6K · 1 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-11进口 $164.0K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-12进口 $1.04M · 7 笔出口 $32.6K · 1 笔2026-01进口 $645.5K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2026-02进口 $654.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $843.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104267167
企查查编码QVN2S73GVE
成立日期2009-11-16
联系地址Số 61/33, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842436461372
邮箱hanufood@gmail.com
传真02436461373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰68$8.51M
中国3$29.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特23$415.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰68$8.51M1-6%脂肪乳品、其他干酪
Anhui Daodong Import & Export Co., Ltd.中国3$29.0K盐及氯化钠、碳酸氢钠

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuwait Finance House K.S.C.科威特23$415.5K盐及氯化钠、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$108.0K
2026-04-281-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$108.0K
2026-04-151-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$353.2K
2026-04-151-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$353.2K
2026-04-071-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$47.0K
2026-04-071-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$47.0K
2026-04-011-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$62.4K
2026-04-011-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$62.4K
2026-03-241-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$60.5K
2026-03-231-6%脂肪乳品SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰$371.9K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$8.6K
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$9.6K
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$4.5K
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$1.2K
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$1.5K
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$3.5K
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$1.7K
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$2.2K
2025-12-26盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$9.3K
2025-12-26盐及氯化钠KUWAIT FINANCE HOUSE (K S C)科威特$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Nutrition Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →