Hanoi Nutrition Food Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Dinh Dưỡng Hà Nội

85
进口笔数
24
出口笔数
$10.54M
进口金额
$442.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $67.4K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $33.3K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $63.1K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $87.1K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $191.8K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-03进口 $46.7K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $419.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $347.6K · 6 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-08进口 $488.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $949.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.6K · 1 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-11进口 $164.0K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-12进口 $1.04M · 7 笔出口 $32.6K · 1 笔2026-01进口 $645.5K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2026-02进口 $654.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $843.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $169.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $547.7K · 5 笔出口 $26.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $67.4K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $33.3K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $63.1K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $87.1K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $191.8K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-03进口 $46.7K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $419.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $347.6K · 6 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-08进口 $488.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $949.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.6K · 1 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-11进口 $164.0K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-12进口 $1.04M · 7 笔出口 $32.6K · 1 笔2026-01进口 $645.5K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2026-02进口 $654.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $843.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $169.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $547.7K · 5 笔出口 $26.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104267167
企查查编码QVN2S73GVE
成立日期2009-11-16
联系地址Số 61/33, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI NUTRITION FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842436461372
邮箱hanufood@gmail.com
传真02436461373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰82$10.51M
中国3$29.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特24$442.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mlekovita Dairy Cooperative波兰82$10.51M1-6%脂肪乳品、其他干酪
Anhui Daodong Import & Export Co., Ltd.中国3$29.0K盐及氯化钠、碳酸氢钠

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuwait Finance House K.S.C.科威特24$442.3K盐及氯化钠、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-271-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$281.1K
2026-07-221-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$59.3K
2026-07-221-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$59.3K
2026-07-201-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$89.0K
2026-07-021-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$58.9K
2026-06-261-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$193.8K
2026-06-251-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$104.4K
2026-06-161-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$106.2K
2026-06-151-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$455.4K
2026-06-081-6%脂肪乳品Mlekovita Dairy Cooperative波兰$15.3K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$3.5K
2026-07-30盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$6.2K
2026-07-30盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$2.4K
2026-07-30盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$5.8K
2026-07-30盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$2.6K
2026-07-30盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$1.5K
2026-07-30盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$1.3K
2026-07-30盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$3.5K
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$8.6K
2026-01-29盐及氯化钠Kuwait Finance House K.S.C.科威特$9.6K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Nutrition Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →