GSM Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GSM
8
进口笔数
0
出口笔数
$957.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110320034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33FVKSE |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số 14 Ngõ 59 Phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GSM |
| 企业英文名称 | GSM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT3-33, Khu ĐG1, đường CN 9, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02462913113 |
| 邮箱 | ketoangsmtech@gmail.com |
| 官网 | gsmtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $957.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Somy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $823.2K | 10公斤以下便携电脑、其他电气设备 |
| Dongguan Chumei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
| SHENZHEN SOMY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $144 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 10公斤以下便携电脑 | SHENZHEN SOMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $823.2K |
| 2025-05-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN CHUMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2025-01-17 | 10公斤以下便携电脑 | SHENZHEN SOMY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2024-12-09 | 电声扩音机组 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-10-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN CHUMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-29 | 电声扩音机组 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-17 | 彩色电视接收机 | DONGGUAN CHUMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2024-05-17 | 含CPU数据处理机 | DONGGUAN CHUMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2023-12-02 | 含CPU数据处理机 | DONGGUAN CHUMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |