VMED Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,070 笔 · 主营 再生橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VMED
76
进口笔数
1,070
出口笔数
$2.86M
进口金额
$36.71M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-29
最近出口
16
供应商数
114
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313134964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB8D1BE |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | 89 đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETMED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02862692466 |
| 邮箱 | info@vmedco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 900110 | 光缆 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400300 | 再生橡胶 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $1.77M |
| 马来西亚 | 16 | $865.9K |
| 德国 | 7 | $122.1K |
| 中国 | 10 | $49.6K |
| 中国台湾 | 3 | $20.4K |
| 土耳其 | 3 | $14.3K |
| 韩国 | 2 | $12.1K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 883 | $33.01M |
| 中国台湾 | 36 | $737.1K |
| 墨西哥 | 21 | $693.0K |
| 印度尼西亚 | 18 | $693.0K |
| 马来西亚 | 23 | $429.7K |
| 越南 | 29 | $319.1K |
| 塞内加尔 | 16 | $252.2K |
| 新加坡 | 8 | $208.3K |
| 菲律宾 | 10 | $88.2K |
| 毛里塔尼亚 | 3 | $67.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Medical Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $2.29M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $456.2K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Pentax Medical (Penang) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $55.8K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Insportal Medical Technology A.S. | 土耳其 | 1 | $12.0K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| ST. FRANCIS MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $11.3K | 医用家具、LED灯具 |
| Steris Corp. | 美国 | 1 | $9.8K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| SG Health Care | 新加坡 | 1 | $7.8K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Medical Econet GmbH | 德国 | 2 | $4.5K | 其他电诊设备、医用X射线设备 |
| LEO Medical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Kenswick Medizintechnik (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 2 | $157 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Boao Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.79M | 聚氨酯 |
| Ningbo Shifan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.81M | 再生橡胶 |
| Jiangxi Sucheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.31M | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Quanzhou Boshen Plastic Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.11M | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Nantong Longhe Lan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.81M | 再生橡胶 |
| Zhongjian International Trade (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.73M | 再生橡胶 |
| Jinjiang Jinpin Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.54M | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Shanggao Younai Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.54M | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Wenzhou Hengshen Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.39M | 聚氨酯 |
| Fuzhou Zhongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.27M | 其他聚酰胺、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 德国 | $453 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 德国 | $453 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管配件 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 日本 | $279 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 日本 | $513 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 日本 | $513 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管配件 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 日本 | $279 |
| 2026-04-14 | 其他电诊设备 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 马来西亚 | $49.8K |
| 2026-04-14 | 硬质橡胶制品 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 日本 | $135 |
| 2026-04-14 | 其他电诊设备 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 马来西亚 | $49.8K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 日本 | $28.6K |
出口(共 1,070)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | PENTAX MEDICAL (PENANG) SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2025-09-26 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-09-26 | 其他医疗器具 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-07-15 | 其他医疗器具 | PENTAX MEDICAL (PENANG) SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2025-06-14 | 其他乙烯聚合物 | Yutian Xinxingda Net Industry Co., Ltd. | 中国 | $29.3K |
| 2025-06-10 | 聚丙烯聚合物 | Chenguang Plastic Packaging Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $55.4K |
| 2025-06-02 | 再生橡胶 | Shaanxi Wilke Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2025-05-30 | 其他医疗器具 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-05-17 | 再生橡胶 | Shaanxi Wilke Trading Co., Ltd. | 中国 | $45.1K |
| 2025-05-17 | 聚丙烯聚合物 | Chenguang Plastic Packaging Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $73.9K |