VMED Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,070 笔 · 主营 再生橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VMED

76
进口笔数
1,070
出口笔数
$2.86M
进口金额
$36.71M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-29
最近出口
16
供应商数
114
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $132 · 1 笔出口 $457.4K · 10 笔2023-09进口 $136.1K · 1 笔出口 $1.03M · 30 笔2023-10进口 $158.1K · 3 笔出口 $1.12M · 31 笔2023-11进口 $169.8K · 3 笔出口 $1.26M · 36 笔2023-12进口 $179.2K · 12 笔出口 $1.41M · 38 笔2024-01进口 $335 · 2 笔出口 $1.32M · 32 笔2024-02进口 $92 · 1 笔出口 $778.0K · 20 笔2024-03进口 $48.3K · 4 笔出口 $1.57M · 39 笔2024-04进口 $67.7K · 5 笔出口 $1.59M · 35 笔2024-05进口 $619 · 3 笔出口 $1.43M · 38 笔2024-06进口 $86.2K · 2 笔出口 $1.15M · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 40 笔2024-08进口 $59.1K · 2 笔出口 $1.27M · 35 笔2024-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $1.06M · 32 笔2024-10进口 $312.3K · 5 笔出口 $1.03M · 41 笔2024-11进口 $89.6K · 1 笔出口 $1.12M · 45 笔2024-12进口 $287.8K · 2 笔出口 $1.49M · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $882.2K · 39 笔2025-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $733.2K · 34 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $927.6K · 28 笔2025-05进口 $96 · 1 笔出口 $293.4K · 8 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $113.4K · 3 笔2025-07进口 $169.1K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-08进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $873 · 1 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $333.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $334.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $132 · 1 笔出口 $457.4K · 10 笔2023-09进口 $136.1K · 1 笔出口 $1.03M · 30 笔2023-10进口 $158.1K · 3 笔出口 $1.12M · 31 笔2023-11进口 $169.8K · 3 笔出口 $1.26M · 36 笔2023-12进口 $179.2K · 12 笔出口 $1.41M · 38 笔2024-01进口 $335 · 2 笔出口 $1.32M · 32 笔2024-02进口 $92 · 1 笔出口 $778.0K · 20 笔2024-03进口 $48.3K · 4 笔出口 $1.57M · 39 笔2024-04进口 $67.7K · 5 笔出口 $1.59M · 35 笔2024-05进口 $619 · 3 笔出口 $1.43M · 38 笔2024-06进口 $86.2K · 2 笔出口 $1.15M · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 40 笔2024-08进口 $59.1K · 2 笔出口 $1.27M · 35 笔2024-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $1.06M · 32 笔2024-10进口 $312.3K · 5 笔出口 $1.03M · 41 笔2024-11进口 $89.6K · 1 笔出口 $1.12M · 45 笔2024-12进口 $287.8K · 2 笔出口 $1.49M · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $882.2K · 39 笔2025-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $733.2K · 34 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $927.6K · 28 笔2025-05进口 $96 · 1 笔出口 $293.4K · 8 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $113.4K · 3 笔2025-07进口 $169.1K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-08进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $873 · 1 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $333.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $334.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313134964
企查查编码QVNXB8D1BE
成立日期2015-02-10
联系地址89 đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETMED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址89 đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02862692466
邮箱info@vmedco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901819其他电诊设备
820559其他手工工具
902810气体计量仪表
731290钢制编织带
830710钢铁软管
401699其他硫化橡胶制品
401700硬质橡胶制品
900110光缆
940511LED灯具

出口

HS 编码产品
400300再生橡胶
390810初级形态聚酰胺
390890其他聚酰胺
390950聚氨酯
390190其他乙烯聚合物
392119其他泡沫塑料
390210聚丙烯聚合物
050800未加工动物产品
392051PMMA塑料板材
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$1.77M
马来西亚16$865.9K
德国7$122.1K
中国10$49.6K
中国台湾3$20.4K
土耳其3$14.3K
韩国2$12.1K
美国1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国883$33.01M
中国台湾36$737.1K
墨西哥21$693.0K
印度尼西亚18$693.0K
马来西亚23$429.7K
越南29$319.1K
塞内加尔16$252.2K
新加坡8$208.3K
菲律宾10$88.2K
毛里塔尼亚3$67.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Medical Pte. Ltd.新加坡29$2.29M其他医疗器具、其他电诊设备
Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡27$456.2K其他电诊设备、其他医疗器具
Pentax Medical (Penang) Sdn. Bhd.马来西亚3$55.8K其他医疗器具、其他电诊设备
Insportal Medical Technology A.S.土耳其1$12.0K其他医疗器具、阀门龙头
ST. FRANCIS MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD.中国台湾1$11.3K医用家具、LED灯具
Steris Corp.美国1$9.8K温控处理零件、其他消毒剂
SG Health Care新加坡1$7.8KX射线装置及零件、医用X射线设备
Medical Econet GmbH德国2$4.5K其他电诊设备、医用X射线设备
LEO Medical Co., Ltd.中国3$4.3K其他医疗器具、残疾辅助器具
Kenswick Medizintechnik (Guangzhou) Ltd.中国2$157电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Boao Trading Co., Ltd.中国69$3.79M聚氨酯
Ningbo Shifan Supply Chain Co., Ltd.中国50$2.81M再生橡胶
Jiangxi Sucheng New Material Technology Co., Ltd.中国59$2.31M初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
Quanzhou Boshen Plastic Co., Ltd.中国59$2.11M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Nantong Longhe Lan International Trade Co., Ltd.中国57$1.81M再生橡胶
Zhongjian International Trade (Ningbo) Co., Ltd.中国42$1.73M再生橡胶
Jinjiang Jinpin Trade Co., Ltd.中国43$1.54M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Shanggao Younai Trading Co., Ltd.中国48$1.54M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Wenzhou Hengshen Trading Co., Ltd.中国54$1.39M聚氨酯
Fuzhou Zhongruida Trading Co., Ltd.中国49$1.27M其他聚酰胺、初级形态聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他医疗器具WORLD MEDICAL PTE LTD德国$453
2026-04-21其他医疗器具WORLD MEDICAL PTE LTD德国$453
2026-04-15不锈钢管配件WORLD MEDICAL PTE LTD日本$279
2026-04-15塑料封口件WORLD MEDICAL PTE LTD日本$513
2026-04-15塑料封口件WORLD MEDICAL PTE LTD日本$513
2026-04-15不锈钢管配件WORLD MEDICAL PTE LTD日本$279
2026-04-14其他电诊设备WORLD MEDICAL PTE LTD马来西亚$49.8K
2026-04-14硬质橡胶制品WORLD MEDICAL PTE LTD日本$135
2026-04-14其他电诊设备WORLD MEDICAL PTE LTD马来西亚$49.8K
2026-04-14其他医疗器具WORLD MEDICAL PTE LTD日本$28.6K

出口(共 1,070)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29其他医疗器具PENTAX MEDICAL (PENANG) SDN BHD马来西亚$19.5K
2025-09-26其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.0K
2025-09-26其他医疗器具PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.0K
2025-07-15其他医疗器具PENTAX MEDICAL (PENANG) SDN BHD马来西亚$19.5K
2025-06-14其他乙烯聚合物Yutian Xinxingda Net Industry Co., Ltd.中国$29.3K
2025-06-10聚丙烯聚合物Chenguang Plastic Packaging Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$55.4K
2025-06-02再生橡胶Shaanxi Wilke Trading Co., Ltd.中国$28.7K
2025-05-30其他医疗器具PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.6K
2025-05-17再生橡胶Shaanxi Wilke Trading Co., Ltd.中国$45.1K
2025-05-17聚丙烯聚合物Chenguang Plastic Packaging Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$73.9K

相关企业 · 同类产品

VMED Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →