NONG LAM DRYER CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY SấY NôNG LâM
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$89.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702611340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET8JH0J |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Số 1A/11, Khu phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY SẤY NÔNG LÂM |
| 企业英文名称 | NONG LAM DRYER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A/11, Khu phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84909491135 |
| 邮箱 | info@maysaynonglam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 1 | $75.0K |
| 布隆迪 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CI MOTORS CORP ORATION SARL | 科特迪瓦 | 1 | $75.0K | 农产品干燥机 |
| IRRI BURUNDI | 布隆迪 | 1 | $14.5K | 农产品干燥机 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 农产品干燥机 | IRRI BURUNDI | 布隆迪 | $14.5K |
| 2023-09-15 | 农产品干燥机 | CI MOTORS CORP ORATION SARL | 科特迪瓦 | $18.0K |
| 2023-09-15 | 农产品干燥机 | CI MOTORS CORP ORATION SARL | 科特迪瓦 | $57.0K |