Orkin Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ORKIN
198
进口笔数
0
出口笔数
$7.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108479236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7C2BXP |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ORKIN |
| 企业英文名称 | ORKIN EXPORT IMPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngõ 326/18/15, cụm dân cư số 11, TDP Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906586315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $7.24M |
| 泰国 | 1 | $54.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.64M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhejiang Camry Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.12M | 铝制家用器具、其他钢铁家用品 |
| Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $492.3K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 12 | $416.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhuhai Yinfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $397.2K | 125W以下风扇、其他钢铁制品 |
| Jiangmen Vicooks Houseware Co., Ltd. | 中国 | 10 | $354.0K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Yuemei Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $296.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $262.3K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| Guangdong Tianxing Hardware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $185.3K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Wuyi Huaderun Commodity Co., Ltd. | 中国 | 8 | $169.2K | 扫帚刷子、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-16 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-16 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-08 | 37.5W以上交直流电机 | ZHUHAI YINFENG TRADE CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-08 | 37.5W以上交直流电机 | ZHUHAI YINFENG TRADE CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-08 | 泵及压缩机零件 | ZHUHAI YINFENG TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 37.5W以上交直流电机 | ZHUHAI YINFENG TRADE CO LTD | 中国 | $441 |