TMDT Blue Sea Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDT BLUE SEA
73
进口笔数
0
出口笔数
$919.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316930957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFPQSB2 |
| 成立日期 | 2021-07-06 |
| 联系地址 | Phòng 10, Tầng Lửng, Cao Ốc Đại Thanh Bình, Số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDT BLUE SEA |
| 企业英文名称 | TMDT BLUE SEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10, Tầng Lửng, Cao Ốc Đại Thanh Bình, Số 911-913-915-9, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937058700 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 830242 | 家具配件 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $919.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $651.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $123.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 人造纤维绳 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-09-27 | 硫化橡胶垫 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $113 |
| 2023-09-27 | 塑料/纺织手提包 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-09-27 | 工业电炉 | Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2023-09-27 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $385 |
| 2023-09-27 | 聚酯长丝织物 | Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2023-09-27 | 家具配件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-09-27 | 其他纺织制品 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-09-27 | 自粘塑料片 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $167 |