369 Express Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHẩU TRANG HP
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$5.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-17
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316450911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9A9AMN |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | 2A Đường 18, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẨU TRANG HP |
| 企业英文名称 | HP MASK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A Đường 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902769980 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611219 | 非棉田径服 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $4.4K |
| 加拿大 | 3 | $900 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Le | 加拿大 | 3 | $900 | 女式化纤睡衣 |
| Kelly Pham | 美国 | 2 | $660 | 印花棉布200克以下、棉针织T恤及背心 |
| TAN NGUYEN | 美国 | 2 | $600 | 非棉针织女衫、其他纺织连衣裙 |
| Yen Hy | 美国 | 1 | $600 | 棉针织T恤及背心 |
| TUAN NGO | 美国 | 1 | $408 | 塑料餐具、棉针织连衣裙 |
| Ho Cuong | 美国 | 1 | $400 | 棉针织T恤及背心 |
| CU LUN JJC | 美国 | 1 | $385 | 摩托车及配件 |
| NGHIA VU | 美国 | 1 | $300 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| QUANG PHAM | 美国 | 1 | $264 | 其他石制品、脱因烘焙咖啡 |
| Mr. Eric | 美国 | 1 | $200 | 棉针织T恤及背心、熏制虾类 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 熏制虾类 | MR ERIC | 美国 | $20 |
| 2024-01-17 | 未煮意面 | DUC TRAN | 美国 | $80 |
| 2024-01-17 | 其他果仁制品 | MR ERIC | 美国 | $20 |
| 2024-01-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | DUC TRAN | 美国 | $60 |
| 2024-01-17 | 其他加工水果 | MR ERIC | 美国 | $45 |
| 2024-01-17 | 非棉田径服 | MR ERIC | 美国 | $20 |
| 2024-01-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | MR ERIC | 美国 | $60 |
| 2024-01-17 | 未煮意面 | MR ERIC | 美国 | $35 |
| 2024-01-17 | 其他加工水果 | DUC TRAN | 美国 | $45 |
| 2024-01-09 | 瓜子 | THI KHANH HONG LUONG | 美国 | $2 |