RICH TOP CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他氯化氧化物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Rich Top
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313100299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUFX2TE |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | 168/10/5 Lạc Long Quân (nối dài), Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RICH TOP |
| 企业英文名称 | RICH TOP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152/17 Lạc Long Quân (nối dài), Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02839601626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282749 | 其他氯化氧化物 |
| 831110 | 包覆焊条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $13.1K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIA-CHEMICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $13.1K | 氯化铝、其他氯化氧化物 |
| SUQIAN TRANS-OCEAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 包覆焊条 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他氯化氧化物 | DIA-CHEMICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.1K |
| 2023-05-12 | 包覆焊条 | SUQIAN TRANS-OCEAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2023-05-12 | 包覆焊条 | SUQIAN TRANS-OCEAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2023-05-12 | 包覆焊条 | SUQIAN TRANS-OCEAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $750 |