Minh Anh General Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Minh Anh
10
进口笔数
0
出口笔数
$139.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303713056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4861Y2 |
| 成立日期 | 2005-03-18 |
| 联系地址 | 65 Đường 85 Khu phố 1, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Minh Anh |
| 企业英文名称 | Minh Anh General Export Import Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Đường 85 KP1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán trang thiết bị y tế, vật liệu tiêu hao, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị khoa học - kỹ thuật, hàng nông-lâm-thủy hải sản, khoáng sản, hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng, hàng điện, điện lạnh, điện tử, thiết bị viễn thông, phần mềm tin học đã đóng gói, sắt thép và các sản phẩm từ sắt thép, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hóa mỹ phẩm, mỹ phẩm, vải sợi, lương thực thực phẩm, hàng dệt may, hàng trang trí nội thất, sản phẩm, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội), dụng cụ giải trí gia đình, dụng cụ thể dục thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ), thủy tinh và các sản phẩm từ thủy tinh, hàng da và giả da, cao su và sản phẩm từ cao su, giấy và các sản phẩm từ giấy. Môi giới bất động sản. Dịch vụ nhà đất. Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế quy hoạch, giám sát thi công và khảo sát xây dựng). Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hệ thống cấp thoát nước, y tế. Lắp đặt, bảo hành, bảo trì thiết bị thí nghiệm, thiết bị y tế, hệ thống khí y tế, hệ thống điện lạnh, hệ thống điều hòa nhiệt độ. Bổ sung : Mua bán xe ô tô, xe chuyên dùng, xe cứu thương, nhựa và các sản phẩm từ nhựa. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $120.8K |
| 英国 | 2 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spineway | 法国 | 8 | $120.8K | 外科缝合粘合材料、矫形器具 |
| The Spine Corporation Ltd. | 英国 | 2 | $18.3K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 残疾辅助器具 | SPINEWAY | 法国 | $1.3K |
| 2025-06-23 | 残疾辅助器具 | SPINEWAY | 法国 | $2.2K |
| 2025-06-23 | 残疾辅助器具 | SPINEWAY | 法国 | $884 |
| 2025-06-23 | 残疾辅助器具 | SPINEWAY | 法国 | $502 |
| 2025-06-23 | 残疾辅助器具 | SPINEWAY | 法国 | $1.8K |
| 2024-12-27 | 残疾辅助器具 | SPINEWAY | 法国 | $2.2K |
| 2024-12-27 | 残疾辅助器具 | SPINEWAY | 法国 | $692 |
| 2024-12-27 | 残疾辅助器具 | SPINEWAY | 法国 | $505 |
| 2024-12-27 | 残疾辅助器具 | SPINEWAY | 法国 | $443 |
| 2024-12-27 | 残疾辅助器具 | Spineway | 法国 | $1.0K |