MKZ Scientific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC MKZ
58
进口笔数
0
出口笔数
$428.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315802920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3XR233 |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | 89/26 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC MKZ |
| 企业英文名称 | MKZ SCIENTIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/26 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842866864383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $351.1K |
| 中国 | 11 | $25.0K |
| 墨西哥 | 5 | $17.4K |
| 德国 | 2 | $15.1K |
| 马来西亚 | 1 | $7.3K |
| 印度 | 3 | $5.7K |
| 英国 | 2 | $3.9K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKOZONE LLC | 美国 | 42 | $379.6K | 色谱仪、切片机零件 |
| Beijing China Education Au Light Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.5K | 其他测量仪器、放电灯 |
| Mekzone Llc | 美国 | 1 | $7.3K | 切片机零件 |
| PIC TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.3K | 其他电气设备 |
| S* Pure Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.7K | 切片机零件、气体过滤机械 |
| Brooks Instrument, LLC | 美国 | 1 | $3.1K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Alicat Scientific, Inc. | 美国 | 1 | $2.9K | 其他自动控制仪、液体气体测量仪 |
| Neo Power Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 色谱仪、光学分光仪 |
| Qingdao Shine Chromatograph Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 色谱仪、切片机零件 |
| Ningbo Tianan Biological Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 天然聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 色谱仪 | MEKOZONE LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-27 | 切片机零件 | S* PURE PTE . LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 切片机零件 | S* PURE PTE . LTD | 印度 | $218 |
| 2026-03-27 | 切片机零件 | S* PURE PTE . LTD | 印度 | $360 |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | MEKOZONE LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | MEKOZONE LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | MEKOZONE LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | MEKOZONE LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | MEKOZONE LLC | 美国 | $460 |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | MEKOZONE LLC | 美国 | $1.6K |