Tien Phat T&T Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI T&T TIếN PHáT
30
进口笔数
0
出口笔数
$524.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901092126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGPE1P5 |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | Khu đô thị Phố Nối, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI T&T TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT T&T TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84982442818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 228亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $524.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.8K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.3K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.4K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Easy Building Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Foshan Skyscraper New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.9K | PMMA塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ZHONGTAI INDUSTRIAL DEVELOPMENT (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $27.4K | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 陶瓷绝缘子、变压器零件 |
| Hangzhou Smartbull Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Jinghui Chuangxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-07 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-10 | 自粘塑料片 | HANGZHOU KILO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | JINGHUI CHUANGXIN INDUSTRY CO LIMIDTED | 中国 | $20.6K |
| 2024-04-09 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $725 |
| 2024-04-09 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-03-22 | 泡沫聚氯乙烯板 | SHANGHAI ALLWIN ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-02-23 | 人造蜡 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-02-22 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2024-01-15 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.5K |