Tien Phat T&T Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 PVC泡沫板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI T&T TIếN PHáT

30
进口笔数
0
出口笔数
$524.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901092126
企查查编码QVNEGPE1P5
成立日期2020-12-24
联系地址Khu đô thị Phố Nối, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI T&T TIẾN PHÁT
企业英文名称TIEN PHAT T&T TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu đô thị Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
电话+84982442818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本228亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392112PVC泡沫板
390690其他丙烯酸聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
283650碳酸钙
340420聚乙二醇蜡
340490人造蜡
390410初级形态聚氯乙烯
391990自粘塑料片
392051PMMA塑料板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$524.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd.中国6$151.8K人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd.中国5$108.3KPVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd.中国5$49.4KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Easy Building Plastic Co., Ltd.中国1$44.0KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Foshan Skyscraper New Material Co., Ltd.中国3$42.9KPMMA塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
ZHONGTAI INDUSTRIAL DEVELOPMENT (HK) LTD中国香港1$27.4K其他丙烯酸聚合物、人造蜡
Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd.中国1$21.8K陶瓷绝缘子、变压器零件
Hangzhou Smartbull Industry Co., Ltd.中国1$21.1KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Jinghui Chuangxin Industry Co., Ltd.中国1$20.6K初级形态聚氯乙烯
Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd.越南2$6.4K其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.1K
2026-02-07其他丙烯酸聚合物SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.9K
2025-04-10自粘塑料片HANGZHOU KILO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8
2024-04-24初级形态聚氯乙烯JINGHUI CHUANGXIN INDUSTRY CO LIMIDTED中国$20.6K
2024-04-09PVC泡沫板HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD中国$725
2024-04-09PVC泡沫板HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD中国$8.7K
2024-03-22泡沫聚氯乙烯板SHANGHAI ALLWIN ADVANCED MATERIAL CO LTD中国$19.2K
2024-02-23人造蜡QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.2K
2024-02-22其他丙烯酸聚合物QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$29.7K
2024-01-15PVC泡沫板HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD中国$9.5K

相关企业 · 同类产品

Tien Phat T&T Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →