Hai Duong Agricultural & Foodstuffs Processing Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 845 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Xuất Khẩu Hải Dương
22
进口笔数
845
出口笔数
$1.36M
进口金额
$11.66M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800010279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QQVKPF |
| 成立日期 | 2005-01-19 |
| 联系地址 | Số 2, đường Lê Thanh Nghị, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842203893617 |
| 邮箱 | haiduongarexco@yahoo.com |
| 传真 | 03203893650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081310 | 杏干 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 071010 | 冷冻马铃薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 730 | $9.49M |
| 韩国 | 17 | $733.4K |
| 日本 | 9 | $163.8K |
| 中国 | 7 | $139.0K |
| 越南 | 3 | $25.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Hangjinyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $778.6K | 冷冻甜玉米 |
| Lanling County Hailiyuan Vegetable Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $305.7K | 保藏黄瓜、其他保藏蔬菜 |
| Aero Group (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Weifang Keyidea Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 193 | $3.39M | 冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品 |
| Tai Ju Din Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 203 | $2.36M | 其他保藏蔬菜、竹笋制品 |
| CYU CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 89 | $1.23M | 冷冻蔬菜制品、冷冻甜玉米 |
| GREEN REACH TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 59 | $822.5K | 冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品 |
| Grand Fortune International Co. Ltd. | 中国台湾 | 35 | $556.2K | 冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品 |
| YUAN YUN FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 27 | $432.6K | 冷冻甜玉米、冷冻马铃薯制品 |
| Sung Ya International Trading Co., Ltd. | 越南 | 38 | $321.4K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| LONG HOME PICKLE CO LTD | 中国台湾 | 30 | $247.1K | 其他保藏蔬菜 |
| TAIYANG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 41 | $218.2K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| SHIUH FUH COMMERCE STORE | 中国台湾 | 23 | $121.7K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 保藏黄瓜 | LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-28 | 保藏黄瓜 | LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-20 | 保藏黄瓜 | LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-20 | 保藏黄瓜 | LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-15 | 种子分选机 | WEIFANG KEYIDEA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-15 | 种子分选机 | WEIFANG KEYIDEA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-08 | 保藏黄瓜 | LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-08 | 保藏黄瓜 | LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-03 | 冷冻甜玉米 | TANGSHAN HANGJINYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $155.5K |
| 2026-04-03 | 冷冻甜玉米 | TANGSHAN HANGJINYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $155.5K |
出口(共 845)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻马铃薯制品 | CYU CHEN INDUSTRIAL CO LTD | — | $13.1K |
| 2026-04-29 | 其他保藏蔬菜 | TAIYANG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻蔬菜制品 | CYU CHEN INDUSTRIAL CO LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-25 | 其他保藏蔬菜 | TAI JU DIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻甜玉米 | YUAN YUN FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | — | $15.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻甜玉米 | GRAND FORTUNE INTERNATION CO.,LTD | — | $16.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | CYU CHEN INDUSTRIAL CO LTD | — | $13.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | YUAN YUN FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | — | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他保藏蔬菜 | SHUN DA YI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻甜玉米 | GRAND FORTUNE INTERNATION CO.,LTD | — | $16.3K |