Hai Duong Agricultural & Foodstuffs Processing Export Import Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 845 笔 · 主营 其他保藏蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Xuất Khẩu Hải Dương

22
进口笔数
845
出口笔数
$1.36M
进口金额
$11.66M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $778.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $267.6K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 17 笔2024-04进口 $32.4K · 3 笔出口 $187.5K · 16 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $85.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.7K · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 17 笔2024-12进口 $175.0K · 1 笔出口 $304.7K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 16 笔2025-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $205.5K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $778.7K · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $614.4K · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.4K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.3K · 22 笔2025-12进口 $78.7K · 3 笔出口 $390.6K · 30 笔2026-01进口 $291.6K · 3 笔出口 $433.8K · 30 笔2026-02进口 $97.2K · 1 笔出口 $171.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $567.5K · 32 笔2026-04进口 $581.8K · 5 笔出口 $486.1K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $267.6K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 17 笔2024-04进口 $32.4K · 3 笔出口 $187.5K · 16 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $85.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.7K · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 17 笔2024-12进口 $175.0K · 1 笔出口 $304.7K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 16 笔2025-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $205.5K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $778.7K · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $614.4K · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.4K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.3K · 22 笔2025-12进口 $78.7K · 3 笔出口 $390.6K · 30 笔2026-01进口 $291.6K · 3 笔出口 $433.8K · 30 笔2026-02进口 $97.2K · 1 笔出口 $171.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $567.5K · 32 笔2026-04进口 $581.8K · 5 笔出口 $486.1K · 37 笔

工商档案

企业注册号0800010279
企查查编码QVN9QQVKPF
成立日期2005-01-19
联系地址Số 2, đường Lê Thanh Nghị, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU HẢI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842203893617
邮箱haiduongarexco@yahoo.com
传真03203893650
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071140保藏黄瓜
071040冷冻甜玉米
071190其他保藏蔬菜
200599其他蔬菜制品
841869其他制冷设备
843710种子分选机
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
200490冷冻蔬菜制品
200410冷冻马铃薯制品
071040冷冻甜玉米
071140保藏黄瓜
081190其他冷冻水果坚果
081310杏干
200591竹笋制品
070993南瓜葫芦类
071010冷冻马铃薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.36M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾730$9.49M
韩国17$733.4K
日本9$163.8K
中国7$139.0K
越南3$25.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangshan Hangjinyuan Food Co., Ltd.中国8$778.6K冷冻甜玉米
Lanling County Hailiyuan Vegetable Food Co., Ltd.中国12$305.7K保藏黄瓜、其他保藏蔬菜
Aero Group (Xiamen) Industrial Co., Ltd.中国1$175.0K其他制冷设备、制冷设备零件
Weifang Keyidea Import & Export Co., Ltd.中国1$100.0K冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP中国台湾193$3.39M冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品
Tai Ju Din Enterprise Co., Ltd.越南203$2.36M其他保藏蔬菜、竹笋制品
CYU CHEN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾89$1.23M冷冻蔬菜制品、冷冻甜玉米
GREEN REACH TRADING CO., LTD中国台湾59$822.5K冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品
Grand Fortune International Co. Ltd.中国台湾35$556.2K冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品
YUAN YUN FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP中国台湾27$432.6K冷冻甜玉米、冷冻马铃薯制品
Sung Ya International Trading Co., Ltd.越南38$321.4K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
LONG HOME PICKLE CO LTD中国台湾30$247.1K其他保藏蔬菜
TAIYANG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD中国台湾41$218.2K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
SHIUH FUH COMMERCE STORE中国台湾23$121.7K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28保藏黄瓜LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD中国$21.3K
2026-04-28保藏黄瓜LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD中国$21.3K
2026-04-20保藏黄瓜LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD中国$32.0K
2026-04-20保藏黄瓜LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD中国$32.0K
2026-04-15种子分选机WEIFANG KEYIDEA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$50.0K
2026-04-15种子分选机WEIFANG KEYIDEA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$50.0K
2026-04-08保藏黄瓜LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD中国$32.0K
2026-04-08保藏黄瓜LANLING COUNTY HAILIYUAN VEGETABLE FOOD CO LTD中国$32.0K
2026-04-03冷冻甜玉米TANGSHAN HANGJINYUAN FOOD CO LTD中国$155.5K
2026-04-03冷冻甜玉米TANGSHAN HANGJINYUAN FOOD CO LTD中国$155.5K

出口(共 845)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻马铃薯制品CYU CHEN INDUSTRIAL CO LTD—$13.1K
2026-04-29其他保藏蔬菜TAIYANG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD—$4.9K
2026-04-28冷冻蔬菜制品CYU CHEN INDUSTRIAL CO LTD—$7.2K
2026-04-25其他保藏蔬菜TAI JU DIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$14.0K
2026-04-24冷冻甜玉米YUAN YUN FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP—$15.2K
2026-04-24冷冻甜玉米GRAND FORTUNE INTERNATION CO.,LTD—$16.3K
2026-04-24冷冻马铃薯制品CYU CHEN INDUSTRIAL CO LTD—$13.1K
2026-04-24冷冻蔬菜制品YUAN YUN FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP—$1.9K
2026-04-24其他保藏蔬菜SHUN DA YI TRADING CO LTD中国台湾$10.1K
2026-04-23冷冻甜玉米GRAND FORTUNE INTERNATION CO.,LTD—$16.3K

相关企业 · 同类产品

Hai Duong Agricultural & Foodstuffs Processing Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →