An Hung Phat Trading Service Export Import Agency Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MôI GIớI XUấT NHậP KHẩU AN HưNG PHáT
90
进口笔数
15
出口笔数
$6.91M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-02-11
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314068922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA3UJS1 |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | 24 đường N6, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI GIỚI XUẤT NHẬP KHẨU AN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | AN HUNG PHAT TRADING SERVICE EXPORT IMPORT AGENCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 đường N6, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84909149577 |
| 邮箱 | hoadondientu.ahp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 76 | $6.13M |
| 中国 | 13 | $657.7K |
| 缅甸 | 1 | $122.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 14 | $975.8K |
| 越南 | 1 | $64.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAST EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 24 | $2.12M | 酿造废料、碾磨大米 |
| GUJARAT AMBUJA EXPORTS LIMITED | 印度 | 9 | $1.05M | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| Shree Hari Agro Industries Ltd. | 印度 | 14 | $1.00M | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| STAR TURN EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $750.3K | 碾磨大米、酿造废料 |
| Midi Feed Biotech Ltd. | 中国 | 12 | $637.8K | 猫狗饲料、磷酸二钙 |
| GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $359.6K | 碾磨大米、其他钢铁铸件 |
| DML WORLD TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $234.7K | 其他油渣饼、原蔗糖 |
| ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $219.1K | 碾磨大米、酿造废料 |
| Sun Temple Foods | 印度 | 2 | $163.2K | 碾磨大米、糙米 |
| SANSTAR LIMITED | 印度 | 2 | $121.0K | 玉米淀粉、淀粉残渣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $1.04M | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $43.0K |
| 2026-06-29 | 淀粉残渣 | GUJARAT AMBUJA EXPORTS LIMITED | 印度 | $206.2K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | STAR TURN EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $51.7K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | STAR TURN EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $64.7K |
| 2026-06-24 | 碾磨大米 | STAR TURN EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $71.2K |
| 2026-06-24 | 碾磨大米 | STAR TURN EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $64.6K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | STAR TURN EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $64.9K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | STAR TURN EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $51.6K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | STAR TURN EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $64.8K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | STAR TURN EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $32.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 棕榈油渣 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $58.4K |
| 2024-11-22 | 棕榈油渣 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2024-09-20 | 棕榈油渣 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $59.9K |
| 2024-08-03 | 棕榈油渣 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $64.0K |
| 2024-05-28 | 棕榈油渣 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $64.0K |
| 2024-05-08 | 棕榈油渣 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $64.8K |
| 2024-03-06 | 酿造废料 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $135.0K |
| 2024-03-06 | 棕榈油渣 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $83.4K |
| 2024-02-29 | 油菜籽油渣 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $33.2K |
| 2024-02-27 | 油菜籽油渣 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $23.3K |