Wealphar Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 420 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM WEALPHAR

420
进口笔数
0
出口笔数
$6.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
142
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $260.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $320.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $367.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $229.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $204.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $350.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $302.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $235.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $424.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $260.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $320.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $367.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $229.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $204.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $350.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $302.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $235.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $424.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2600967995
企查查编码QVNR3NA0D2
成立日期2016-11-09
联系地址Lô CN5, Khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM WEALPHAR
企业英文名称WEALPHAR PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN5, Khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84914061682
邮箱wealphar@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293399其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293590其他磺胺类
293339其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
291590其他羧酸衍生物
292250含氧氨基化合物
291819其他羧酸
292219其他氨基醇
293090其他有机硫化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度257$3.37M
中国152$3.20M
韩国6$99.0K
中国台湾2$12.5K
墨西哥1$11.0K
法国1$315
罗马尼亚1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 142)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国23$458.7K其他抗生素、青霉素类抗生素
Jing Jing Pharmaceutical Co., Ltd.中国12$389.1K其他氨基酸、其他咪唑化合物
Apotex Pharmachem India Private Ltd.印度14$329.9K其他杂环化合物、麦角生物碱
STERLING BIOTECH LIMITED印度8$235.6K明胶及动物胶、其他抗生素
Biocon Ltd.印度9$175.4K其他杂环化合物、其他芳香酸
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度8$158.6K其他杂环化合物、其他有机化合物
Amoli Enterprises Ltd.印度13$108.7K其他氨基酸、其他磺胺类
Reine Lifescience印度8$58.6K其他有机化合物、其他杂环化合物
SVK Laboratories Pvt. Ltd.印度9$47.3K其他有机硫化合物、其他杂环化合物
APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED印度9$35.1K青霉素类抗生素、其他抗生素

近期贸易明细

进口(共 420)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他羧酸衍生物Reine Lifescience印度$18.6K
2026-06-26其他氨基酸Jing Jing Pharmaceutical Co., Ltd.中国$49.4K
2026-06-19其他磺胺类Prudence Pharma Chem印度$2.5K
2026-06-18其他羧酸Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co., Ltd.中国$72.8K
2026-06-17其他磺胺类AMOLI ENTERPRISES LTD印度$11.0K
2026-06-16其他杂环化合物APICHEM LABORATORIES PRIVATE LIMITED, UNIT- III印度$6.3K
2026-06-11其他咪唑化合物CTX LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$56.0K
2026-06-09其他杂环化合物Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-08其他杂环化合物SVK Laboratories Pvt. Ltd.印度$5.8K
2026-06-04其他芳香单胺SLR PHARMA PRIVATE LIMITED印度$5.3K

相关企业 · 同类产品

Wealphar Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →